Trung Dong Travel & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại & Du Lịch Trung Đông
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.84M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-09
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105004386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7UDDTNT |
| 成立日期 | 2010-11-19 |
| 联系地址 | Số 10 ngõ 399, đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DU LỊCH TRUNG ĐÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1102 - Sản xuất rượu vang 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 电话 | +84977865885 |
| 邮箱 | trungdong@gmail.com |
| 传真 | 0437183199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 950420 | 台球配件 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 25 | $1.08M |
| 瑞典 | 4 | $340.6K |
| 中国 | 4 | $193.4K |
| 日本 | 2 | $88.0K |
| 德国 | 1 | $80.0K |
| 波兰 | 3 | $34.5K |
| 捷克 | 3 | $17.7K |
| 芬兰 | 1 | $7.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intrac Import & Export E.K. | 波兰 | 4 | $205.9K | 非电动叉车 |
| S1 Shipping & Group Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $173.0K | 自推进起重机、起重车 |
| Intrac Import & Export E.K. Zoekel | 波兰 | 6 | $170.3K | 非电动叉车 |
| Shandong BCN Sport Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $130.3K | 台球配件、针刺毡呢 |
| Khadro Baumaschinen | 澳大利亚 | 3 | $111.4K | 履带推土机 |
| Intrac Import & Export | 荷兰 | 4 | $87.5K | 非电动叉车 |
| GS Arbeitsbühnen GmbH | 德国 | 1 | $83.4K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Intrac Import & Export | 波兰 | 3 | $74.5K | 非电动叉车、其他机械铲 |
| Gumix Aneta Piatkowska | 波兰 | 3 | $34.5K | 纺织增强橡胶带、其他橡胶带 |
| Miroslav Jurena | 德国 | 2 | $5.7K | 加强橡胶带、纺织增强橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-09 | 非电动叉车 | — | 瑞典 | $31.3K |
| 2025-01-06 | 非电动叉车 | INTRAC IMPORT & EXPORT E K ZOECKEL THE DAO | 美国 | $35.0K |
| 2024-12-23 | 纺织增强橡胶带 | HAYASHI TRADING CO LTD | 日本 | $9.8K |
| 2024-12-06 | 非电动叉车 | INTRAC IMPORT & EXPORT E.K- ZOECKEL THE DAO | 美国 | $25.1K |
| 2024-11-27 | 纺织增强橡胶带 | MIROSLAV JURENA | 捷克 | $3.6K |
| 2024-11-20 | 非电动叉车 | INTRAC IMPORT & EXPORT E K ZOECKEL THE DAO | 美国 | $25.1K |
| 2024-11-20 | 非电动叉车 | INTRAC IMPORT & EXPORT E K ZOECKEL THE DAO | 美国 | $25.1K |
| 2024-10-29 | 非电动叉车 | INTRAC IMPORT & EXPORT E K ZOECKEL THE DAO | 美国 | $28.9K |
| 2024-10-17 | 非电动叉车 | S1 Shipping & Group Co., Ltd. | 德国 | $80.0K |
| 2024-10-07 | 台球配件 | XIAMEN HENGSHENG WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $32.1K |