My Thuyen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 干制墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Mỹ THUYềN
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$5.22M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2000473017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3U7E1MW |
| 成立日期 | 2007-04-16 |
| 联系地址 | Khóm 1, Thị Trấn Sông Đốc, Huyện Trần Văn Thời, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ THUYỀN |
| 企业英文名称 | MY THUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 1, Xã Sông Đốc, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84913987987 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 26 | $4.11M |
| 中国 | 3 | $462.0K |
| 越南 | 3 | $338.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suwannipa Dry Food Ltd. Partnership | 泰国 | 26 | $4.11M | 干制墨鱼鱿鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Guangzhou Shineva Supply Chain Management Service Co., Ltd. | 中国 | 3 | $462.0K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Suwannipa Dry Food Ltd. Partnership | 越南 | 3 | $338.0K | 鱼杂及部位、其他软体动物 |
| GUANGZHOU RONGHUA MATERIALS CO., LTD | 2 | $308.0K | 干制墨鱼鱿鱼、其他干鱼 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 干制墨鱼鱿鱼 | GUANGZHOU RONGHUA MATERIALS CO., LTD | — | $154.0K |
| 2026-03-23 | 干制墨鱼鱿鱼 | GUANGZHOU RONGHUA MATERIALS CO., LTD | — | $154.0K |
| 2026-03-21 | 干制墨鱼鱿鱼 | SUWANNIPA DRY FOOD LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $182.0K |
| 2026-02-12 | 干制墨鱼鱿鱼 | GUANGZHOU SHINEVA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT SERVICE CO LTD | 中国 | $154.0K |
| 2026-02-04 | 干制墨鱼鱿鱼 | SUWANNIPA DRY FOOD LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $286.0K |
| 2025-12-31 | 干制墨鱼鱿鱼 | SUWANNIPA DRY FOOD LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $286.0K |
| 2025-12-20 | 干制墨鱼鱿鱼 | GUANGZHOU SHINEVA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT SERVICE CO LTD | 中国 | $154.0K |
| 2025-12-06 | 干制墨鱼鱿鱼 | GUANGZHOU SHINEVA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT SERVICE CO LTD | 中国 | $154.0K |
| 2025-11-21 | 干制墨鱼鱿鱼 | SUWANNIPA DRY FOOD LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $286.0K |
| 2025-10-21 | 干制墨鱼鱿鱼 | SUWANNIPA DRY FOOD LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $130.0K |