KTM Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 记录式电表
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH KTM Việt Nam
125
进口笔数
102
出口笔数
$6.21M
进口金额
$4.96M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-13
最近出口
12
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300856116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63DKS2R |
| 成立日期 | 2014-08-25 |
| 联系地址 | Tầng 4, số 76 đường Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KTM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KTM VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, số 76 đường Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất nhập khẩu, phân phối (không gắn với thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) các hàng hóa theo Giấy chứng nhận đầu tư số 21.1.0.4.3.000 524 do UBND tỉnh Bắc Ninh cấp ngày 27/10/2014 Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành, nghề trên đây khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 02413896201 |
| 传真 | 02413896202 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 106.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903039 | 记录式电表 |
| 903020 | 示波器 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 903031 | 万用表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903039 | 记录式电表 |
| 903020 | 示波器 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 77 | $5.59M |
| 日本 | 22 | $167.8K |
| 韩国 | 17 | $159.1K |
| 德国 | 3 | $99.0K |
| 中国台湾 | 4 | $85.7K |
| 印度 | 1 | $61.2K |
| 越南 | 2 | $22.1K |
| 中国 | 7 | $17.9K |
| 匈牙利 | 3 | $2.2K |
| 美国 | 2 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $2.90M |
| 韩国 | 46 | $1.81M |
| 印度 | 5 | $248.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $4.98M | 通信设备零件、记录式电表 |
| Ktm Technology Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $320.2K | 其他印刷机零件、通信设备 |
| Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $264.5K | 通信设备零件、天线及发射器 |
| Patron Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $230.0K | 示波器、记录式电表 |
| cacc070544cede491f78b228e6216517 | 3 | $123.0K | ||
| Inno Flex Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $103.1K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $85.6K | 教学演示仪器、通信设备零件 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $80.5K | 通信设备零件、电视/数码相机 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.0K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| ZHENGFAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国香港 | 2 | $360 | 其他气泵 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $2.39M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Ktm Technology Co., Ltd. | 韩国 | 46 | $1.81M | 记录式电表、示波器 |
| Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $262.1K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| cacc070544cede491f78b228e6216517 | 5 | $248.0K | ||
| Inno Flex Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $88.3K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $87.0K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $53.7K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.0K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Sekonix Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 通信设备 | Ktm Technology Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 通信设备 | Ktm Technology Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 通信设备 | Ktm Technology Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 通信设备 | Ktm Technology Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 通信设备 | Ktm Technology Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 通信设备 | Ktm Technology Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 通信设备 | Ktm Technology Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 通信设备 | Ktm Technology Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-07 | 记录式电表 | EMW VIET NAM CO LTD | 马来西亚 | $25.5K |
| 2026-04-07 | 记录式电表 | EMW VIET NAM CO LTD | 马来西亚 | $25.5K |
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 记录式电表 | EMW VIET NAM CO LTD | 越南 | $19.7K |
| 2026-02-27 | 记录式电表 | EMW VIET NAM CO LTD | 越南 | $23.6K |
| 2026-02-12 | 记录式电表 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2026-01-30 | 记录式电表 | EMW VIET NAM CO LTD | 越南 | $25.9K |
| 2026-01-30 | 记录式电表 | EMW VIET NAM CO LTD | 越南 | $25.2K |
| 2026-01-30 | 记录式电表 | EMW VIET NAM CO LTD | 越南 | $24.0K |
| 2026-01-30 | 记录式电表 | EMW VIET NAM CO LTD | 越南 | $25.5K |
| 2026-01-30 | 记录式电表 | EMW VIET NAM CO LTD | 越南 | $25.5K |
| 2026-01-30 | 记录式电表 | EMW VIET NAM CO LTD | 越南 | $28.8K |
| 2026-01-30 | 记录式电表 | EMW VIET NAM CO LTD | 越南 | $28.8K |