KTM Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 记录式电表

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH KTM Việt Nam

135
进口笔数
105
出口笔数
$6.54M
进口金额
$5.20M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
12
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.31M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $400.4K · 11 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-12进口 $1.31M · 9 笔出口 $522.6K · 12 笔2024-01进口 $10.0K · 1 笔出口 $181.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $188.4K · 2 笔出口 $30.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-05进口 $291.3K · 3 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $271 · 1 笔2024-07进口 $47.9K · 1 笔出口 $87.0K · 2 笔2024-08进口 $4.1K · 1 笔出口 $35.7K · 2 笔2024-09进口 $23.4K · 1 笔出口 $1.14M · 21 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.5K · 3 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-12进口 $861.9K · 11 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $102.9K · 1 笔出口 $807.6K · 1 笔2025-02进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $49.7K · 2 笔出口 $21.9K · 1 笔2025-04进口 $71.3K · 3 笔出口 $40.0K · 1 笔2025-05进口 $72.5K · 3 笔出口 $210.3K · 4 笔2025-06进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $147.9K · 5 笔出口 $240.0K · 4 笔2025-08进口 $153.9K · 4 笔出口 $245.5K · 4 笔2025-09进口 $185.4K · 6 笔出口 $90.0K · 1 笔2025-10进口 $22.5K · 1 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-11进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $22.6K · 2 笔2026-01进口 $71.4K · 4 笔出口 $340.0K · 2 笔2026-02进口 $74.5K · 3 笔出口 $43.6K · 2 笔2026-03进口 $100.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $67.0K · 2 笔出口 $19.7K · 1 笔2026-05进口 $321.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 1 笔2026-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $215.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $400.4K · 11 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-12进口 $1.31M · 9 笔出口 $522.6K · 12 笔2024-01进口 $10.0K · 1 笔出口 $181.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $188.4K · 2 笔出口 $30.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-05进口 $291.3K · 3 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $271 · 1 笔2024-07进口 $47.9K · 1 笔出口 $87.0K · 2 笔2024-08进口 $4.1K · 1 笔出口 $35.7K · 2 笔2024-09进口 $23.4K · 1 笔出口 $1.14M · 21 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.5K · 3 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-12进口 $861.9K · 11 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $102.9K · 1 笔出口 $807.6K · 1 笔2025-02进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $49.7K · 2 笔出口 $21.9K · 1 笔2025-04进口 $71.3K · 3 笔出口 $40.0K · 1 笔2025-05进口 $72.5K · 3 笔出口 $210.3K · 4 笔2025-06进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $147.9K · 5 笔出口 $240.0K · 4 笔2025-08进口 $153.9K · 4 笔出口 $245.5K · 4 笔2025-09进口 $185.4K · 6 笔出口 $90.0K · 1 笔2025-10进口 $22.5K · 1 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-11进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $22.6K · 2 笔2026-01进口 $71.4K · 4 笔出口 $340.0K · 2 笔2026-02进口 $74.5K · 3 笔出口 $43.6K · 2 笔2026-03进口 $100.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $67.0K · 2 笔出口 $19.7K · 1 笔2026-05进口 $321.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 1 笔2026-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $215.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号2300856116
企查查编码QVN63DKS2R
成立日期2014-08-25
联系地址Tầng 4, số 76 đường Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KTM VIỆT NAM
企业英文名称KTM VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, số 76 đường Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh
经营范围Thực hiện quyền xuất nhập khẩu, phân phối (không gắn với thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) các hàng hóa theo Giấy chứng nhận đầu tư số 21.1.0.4.3.000 524 do UBND tỉnh Bắc Ninh cấp ngày 27/10/2014 Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành, nghề trên đây khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话02413896201
传真02413896202
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本106.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903039记录式电表
903020示波器
903032记录式万用表
844399其他印刷机零件
854442带接头绝缘电线
903033电测仪表
851762通信设备
850440静止变流器
903040电信仪器
903031万用表

出口

HS 编码产品
903039记录式电表
903020示波器
903040电信仪器
903033电测仪表
903032记录式万用表
903180其他测量仪器
851762通信设备
854442带接头绝缘电线
902590测量仪器
903090辐射检测仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚80$5.86M
日本28$219.8K
韩国18$163.3K
德国3$99.0K
中国台湾4$85.7K
印度1$61.2K
越南2$22.1K
中国8$18.3K
匈牙利3$2.2K
美国2$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南53$3.05M
韩国47$1.90M
印度5$248.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EMW Vietnam Co., Ltd.越南63$5.25M通信设备零件、记录式电表
Ktm Technology Co., Ltd.韩国21$324.8K其他印刷机零件、通信设备
Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南3$264.5K天线及发射器、通信设备零件
Patron Vina Co., Ltd.越南6$230.0K其他塑料废料、橡胶废碎料
Inno Flex Vina Co., Ltd.越南20$155.1K印刷电路、自粘塑料片
Elentec India Private Ltd.印度3$123.0K锂离子电池、通信设备零件
Almus Vina Co., Ltd.越南4$85.6K教学演示仪器、通信设备零件
Partron Vina Co., Ltd.越南10$80.5K通信设备零件、通信设备零件
CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南1$20.0K自粘塑料片、通信设备零件
ZHENGFAN TECHNOLOGY CO.,LTD中国香港2$360其他气泵

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EMW Vietnam Co., Ltd.越南30$2.54M其他塑料制品、自粘塑料片
Ktm Technology Co., Ltd.韩国47$1.90M记录式电表、示波器
Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南3$262.1K其他铝制品、其他钢铁制品
Elentec India Private Ltd.印度5$248.0K通信设备零件、自粘塑料片
Inno Flex Vina Co., Ltd.越南7$88.3K印刷电路、自粘塑料片
Almus Vina Co., Ltd.越南2$87.0K其他塑料制品、音频设备零件
Partron Vina Co., Ltd.越南7$53.7K其他塑料制品、印刷电路
CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南1$20.0K自粘塑料片、其他塑料制品
Sekonix Vina Co., Ltd.越南3$1.6K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他印刷机零件Ktm Technology Co., Ltd.韩国$875
2026-07-27其他印刷机零件Ktm Technology Co., Ltd.韩国$520
2026-07-27其他印刷机零件Ktm Technology Co., Ltd.韩国$450
2026-07-27其他印刷机零件Ktm Technology Co., Ltd.韩国$400
2026-07-27其他印刷机零件Ktm Technology Co., Ltd.韩国$50
2026-07-27其他印刷机零件Ktm Technology Co., Ltd.韩国$160
2026-07-27其他印刷机零件Ktm Technology Co., Ltd.韩国$390
2026-07-27其他印刷机零件Ktm Technology Co., Ltd.韩国$1.4K
2026-07-27其他印刷机零件Ktm Technology Co., Ltd.中国$400
2026-05-18记录式电表Inno Flex Vina Co., Ltd.日本$3.4K

出口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31记录式电表EMW Vietnam Co., Ltd.越南$24.8K
2026-07-31记录式电表EMW Vietnam Co., Ltd.越南$22.0K
2026-07-31记录式电表EMW Vietnam Co., Ltd.越南$24.1K
2026-07-31记录式电表EMW Vietnam Co., Ltd.越南$25.5K
2026-07-31记录式电表EMW Vietnam Co., Ltd.越南$23.1K
2026-07-29记录式电表Ktm Technology Co., Ltd.韩国$32.0K
2026-07-29记录式电表Ktm Technology Co., Ltd.韩国$32.0K
2026-07-29记录式电表Ktm Technology Co., Ltd.韩国$32.0K
2026-06-30记录式电表EMW Vietnam Co., Ltd.越南$23.5K
2026-04-13记录式电表EMW Vietnam Co., Ltd.越南$19.7K

相关企业 · 同类产品

KTM Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →