Cuong Phat DST Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP CườNG PHáT DST
118
进口笔数
0
出口笔数
$61.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400885431 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRU6A8W2 |
| 成立日期 | 2020-04-08 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Hoàng Mai, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP CƯỜNG PHÁT DST |
| 企业英文名称 | CUONG PHAT DST STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Hoàng Mai, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842043666589 |
| 邮箱 | hcns.cuongphatdst@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 790111 | 高纯锌 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 845530 | 金属轧机 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $48.66M |
| 韩国 | 32 | $9.75M |
| 印度 | 1 | $2.76M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $11.52M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $11.31M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $6.64M | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 6 | $6.02M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Young Poong Corp. Oration Sukpo Zinc Refinery | 韩国 | 23 | $5.91M | 高纯锌、未锻轧锌 |
| POSCO International Corp. | 中国 | 3 | $2.75M | 不锈钢卷材、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.62M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | 4 | $2.25M | 高纯锌、未锻轧锌合金 |
| Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | 5 | $1.58M | 未锻轧锌合金、高纯锌 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 36 | $745.6K | 其他薄木板、其他木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 可互换金属模具 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-27 | 离合器联轴器 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 钢制圆锯片 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 钢制圆锯片 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 离合器联轴器 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 离合器联轴器 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 钢制圆锯片 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 轴承零件 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $519 |
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |