Sofia Interior Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sofia Nội Thất
29
进口笔数
0
出口笔数
$110.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103982742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBMEB04S |
| 成立日期 | 2009-06-19 |
| 联系地址 | Số 946 đường La Thành, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SOFIA NỘI THẤT |
| 企业英文名称 | SOFIA INTERIOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 946 đường La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84422642222 |
| 邮箱 | sofiasofarvn@gmail.com |
| 官网 | sofia.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 846694 | 机床零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 26 | $102.4K |
| 西班牙 | 2 | $6.4K |
| 印度 | 1 | $1.4K |
| 德国 | 1 | $655 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Futura Leathers S.p.A. | 意大利 | 23 | $93.1K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Biesse Malaysia Sdn. Bhd. | 意大利 | 2 | $8.0K | 8465机器零件、电力控制板 |
| Grupo Alvic FR Mobiliario S.L. | 西班牙 | 2 | $6.4K | 木制家具零件、非木制家具件 |
| Biesse Malaysia Sdn. Bhd. | 印度 | 1 | $1.4K | 8465机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Prodital Italia S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.3K | 加工牛马皮革、其他牛马皮革 |
| Biesse Malaysia Sdn. Bhd. | 德国 | 1 | $655 | 其他润滑剂、气动直线发动机 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 加工牛马皮革 | FUTURA LEATHERS S.P.A. | 意大利 | $1.4K |
| 2025-11-05 | 加工牛马皮革 | FUTURA LEATHERS S.P.A. | 意大利 | $140 |
| 2025-11-05 | 加工牛马皮革 | FUTURA LEATHERS S.P.A. | 意大利 | $1.3K |
| 2025-11-05 | 加工牛马皮革 | FUTURA LEATHERS S.P.A. | 意大利 | $558 |
| 2025-11-05 | 加工牛马皮革 | FUTURA LEATHERS S.P.A. | 意大利 | $2.7K |
| 2025-10-27 | 加工牛马皮革 | FUTURA LEATHERS S.P.A. | 意大利 | $616 |
| 2025-05-21 | 加工牛马皮革 | FUTURA LEATHERS S.P.A. | 意大利 | $395 |
| 2025-04-18 | 木质碎料板 | GRUPO ALVIC FR MOBILIARIO S L | 西班牙 | $3 |
| 2025-04-18 | 厚中密纤维板 | GRUPO ALVIC FR MOBILIARIO S L | 西班牙 | $4 |
| 2025-04-18 | 木质碎料板 | GRUPO ALVIC FR MOBILIARIO S L | 西班牙 | $3 |