Hai Phong Lifting Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 门座式起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NâNG HảI PHòNG
101
进口笔数
0
出口笔数
$2.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200612169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5YABBV7 |
| 成立日期 | 2005-01-20 |
| 联系地址 | Số 75 lô 3 ngõ 97 Bạch Đằng, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NÂNG HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG LIFTING EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 75 lô 3 ngõ 97 đường Bạch Đằng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84865605866 |
| 邮箱 | info@haiphonglift.com |
| 传真 | +842253700714 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842630 | 门座式起重机 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 842699 | 其他起重机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 48 | $1.26M |
| 瑞典 | 8 | $462.0K |
| 德国 | 13 | $394.6K |
| 中国 | 24 | $369.0K |
| 孟加拉国 | 4 | $192.0K |
| 韩国 | 6 | $117.1K |
| 捷克 | 1 | $56.6K |
| 斯洛伐克 | 2 | $7.4K |
| 土耳其 | 1 | $1.9K |
| 日本 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Narayan Marine Tech Private Ltd. | 印度 | 39 | $1.37M | 门座式起重机、非电气机械零件 |
| Seagull Marine Suppliers | 孟加拉国 | 8 | $330.0K | 非电气机械零件、电力控制板 |
| Marine Solutions | 印度 | 7 | $292.2K | 柴油机零件、非电气机械零件 |
| Zhenjiang Blue Ship Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $152.8K | 其他钢铁铸件、其他钢铁制品 |
| UTS Marine LLP | 印度 | 3 | $125.5K | 非电气机械零件、柴油机零件 |
| LTI Steel Wire Rope (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $117.1K | 钢绞线缆 |
| Apollo Vikas Steels Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $107.2K | 火花点火发动机零件、其他起重机 |
| INI Hydraulic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.8K | 齿轮及变速器、液压发动机 |
| Dalian Chengfeng Bearing Sales Co., Ltd. | 中国 | 6 | $13.1K | 球面滚子轴承、滚珠轴承 |
| Xuzhou Depai Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 其他轴承、圆锥滚子轴承 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 金属处理机械 | QINGDAO QINGGONG SETH MACHINERY CO LTD | 中国 | $72.0K |
| 2026-04-07 | 金属处理机械 | QINGDAO QINGGONG SETH MACHINERY CO LTD | 中国 | $72.0K |
| 2026-03-15 | 齿轮及变速器 | INI HYDRAULIC CO LT | 中国 | $10.2K |
| 2026-03-15 | 齿轮及变速器 | INI HYDRAULIC CO LT | 中国 | $13.8K |
| 2026-01-28 | 圆柱滚子轴承 | XUZHOU DEPAI MACHINERY | 中国 | $153 |
| 2026-01-28 | 圆柱滚子轴承 | XUZHOU DEPAI MACHINERY | 中国 | $114 |
| 2026-01-28 | 圆柱滚子轴承 | XUZHOU DEPAI MACHINERY | 中国 | $523 |
| 2025-12-31 | 其他硫化橡胶制品 | XUZHOU DEPAI MACHINERY | 中国 | $93 |
| 2025-12-31 | 其他硫化橡胶制品 | XUZHOU DEPAI MACHINERY | 中国 | $64 |
| 2025-12-31 | 轴承座 | XUZHOU DEPAI MACHINERY | 中国 | $313 |