Hai Phong Lifting Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 门座式起重机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NâNG HảI PHòNG

109
进口笔数
0
出口笔数
$3.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-07
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $954.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $130.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $954.0K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $167.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $329.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $62.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $105.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $163.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $154.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $159.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $790 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $144.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $266.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $130.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $954.0K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $167.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $329.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $62.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $105.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $163.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $154.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $159.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $790 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $144.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $266.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200612169
企查查编码QVN5YABBV7
成立日期2005-01-20
联系地址Số 75 lô 3 ngõ 97 Bạch Đằng, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NÂNG HẢI PHÒNG
企业英文名称HAI PHONG LIFTING EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 75 lô 3 ngõ 97 đường Bạch Đằng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84865605866
邮箱info@haiphonglift.com
传真+842253700714
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842630门座式起重机
848340齿轮及变速器
848230球面滚子轴承
731210钢绞线缆
842699其他起重机
732690其他钢铁制品
848330轴承座
848790非电气机械零件
853710电力控制板
848250圆柱滚子轴承

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度48$1.26M
德国17$700.7K
瑞典8$462.0K
中国28$385.1K
孟加拉国4$192.0K
韩国6$117.1K
捷克1$56.6K
斯洛伐克2$7.4K
土耳其1$1.9K
日本1$1.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NARAYAN MARINE TECH PRIVATE LIMITED印度39$1.37M门座式起重机、非电气机械零件
Seagull Marine Suppliers孟加拉国8$330.0K非电气机械零件、电力控制板
Marine Solutions印度7$292.2K柴油机零件、非电气机械零件
Zhenjiang Blue Ship Trading Co., Ltd.中国13$163.7K其他钢铁铸件、其他钢铁制品
UTS Marine LLP印度3$125.5K非电气机械零件、柴油机零件
LTI Steel Wire Rope (Shanghai) Co., Ltd.中国6$117.1K钢绞线缆、金属处理机械
Apollo Vikas Steels Pvt. Ltd.印度3$107.2K火花点火发动机零件、其他起重机
INI Hydraulic Co., Ltd.中国3$53.8K齿轮及变速器、液压发动机
Dalian Chengfeng Bearing Sales Co., Ltd.中国6$13.1K球面滚子轴承、滚珠轴承
Xuzhou Depai Machinery Co., Ltd.中国4$11.4K其他轴承、圆锥滚子轴承

近期贸易明细

进口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-07齿轮及变速器Stiebel Getriebebau GmbH & Co.德国$38.3K
2026-06-22齿轮及变速器Zollern GmbH & Co. KG德国$73.2K
2026-06-22齿轮及变速器Zollern GmbH & Co. KG德国$91.8K
2026-06-22齿轮及变速器Zollern GmbH & Co. KG德国$91.8K
2026-06-22其他轴承Xuzhou Depai Machinery Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-12计量计数器Shanghai Holy Arts & Crafts Co., Ltd.中国$2.2K
2026-06-12计量计数器Shanghai Holy Arts & Crafts Co., Ltd.中国$320
2026-06-08电力控制板Runntech Corp.中国$2.2K
2026-06-08电力控制板Runntech Corp.中国$2.2K
2026-06-08可变电阻器Runntech Corp.中国$500

相关企业 · 同类产品

Hai Phong Lifting Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →