Energy Maintenance Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bảo Trì Năng Lượng
34
进口笔数
7
出口笔数
$387.2K
进口金额
$16.3K
出口金额
2025-10-27
最近进口
2025-07-30
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305456319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1XSU0U |
| 成立日期 | 2008-01-22 |
| 联系地址 | 87/2A Nguyễn Đình Chính, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TRÌ NĂNG LƯỢNG |
| 企业英文名称 | ENERGY MAINTENANCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 87/2A Nguyễn Đình Chính, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84937178076 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820412 | 可调扳手 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 10 | $260.6K |
| 瑞士 | 11 | $66.8K |
| 印度 | 4 | $21.7K |
| 意大利 | 2 | $20.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $8.6K |
| 新加坡 | 3 | $3.5K |
| 日本 | 2 | $2.8K |
| 中国 | 2 | $1.3K |
| 泰国 | 1 | $1.0K |
| 奥地利 | 1 | $281 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 5 | $15.1K |
| 泰国 | 1 | $1.0K |
| 奥地利 | 1 | $210 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GE GRID SOLUTIONS PTE. LTD. | 新加坡 | 29 | $374.0K | 高压继电器、电器装置零件 |
| GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED | 印度 | 2 | $9.9K | 高压继电器、电器装置零件 |
| Mitsubishi Electric Corporation | 日本 | 2 | $2.8K | 电器装置零件、电动机及零件 |
| Mitsubishi Electric Corporation | 中国 | 1 | $283 | 其他钢铁制品、其他电子IC |
| Service GmbH | 德国 | 1 | $281 | 非绝缘铜电缆 |
| Mitsubishi Electric Corporation | 比利时 | 1 | $49 | 非纺织润滑剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GE GRID SOLUTIONS PTE. LTD. | 新加坡 | 6 | $16.1K | 高压继电器、电器装置零件 |
| UND Telecom Service GmbH | 德国 | 1 | $210 | 非绝缘铜电缆 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 电器装置零件 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 法国 | $4.6K |
| 2025-04-29 | 其他钢铁制品 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 印度尼西亚 | $8.6K |
| 2025-03-29 | 钢铁螺钉螺栓 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 法国 | $1.2K |
| 2025-03-29 | 非泡沫橡胶密封件 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 法国 | $2.5K |
| 2025-03-29 | 其他轴承 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 法国 | $1.5K |
| 2025-03-29 | 其他钢铁制品 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 法国 | $1.8K |
| 2025-03-29 | 不锈钢管配件 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 法国 | $724 |
| 2025-03-29 | 其他塑料制品 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 法国 | $2.4K |
| 2025-03-29 | 金属复合垫圈 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 法国 | $11.5K |
| 2025-03-29 | 不锈钢管件 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 法国 | $598 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 可调扳手 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $2.1K |
| 2025-07-30 | 其他手工工具 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2025-05-22 | 其他钢铁制品 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $8.6K |
| 2024-11-09 | 非绝缘铜电缆 | UND TELECOM SERVICE GMBH | 奥地利 | $210 |
| 2024-07-17 | 手工工具套装 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $367 |
| 2024-07-17 | 手工工具套装 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 泰国 | $1.0K |
| 2024-01-12 | 可调扳手 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2024-01-12 | 其他手工工具 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |