Energy Maintenance Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Bảo Trì Năng Lượng

34
进口笔数
7
出口笔数
$387.2K
进口金额
$16.3K
出口金额
2025-10-27
最近进口
2025-07-30
最近出口
6
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $95.8K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.3K · 4 笔出口 $210 · 1 笔2024-12进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $95.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $91.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.3K · 4 笔出口 $210 · 1 笔2024-12进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $95.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $91.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305456319
企查查编码QVNX1XSU0U
成立日期2008-01-22
联系地址87/2A Nguyễn Đình Chính, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TRÌ NĂNG LƯỢNG
企业英文名称ENERGY MAINTENANCE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址87/2A Nguyễn Đình Chính, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
电话+84937178076
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
853810电气装置零件
853890电器装置零件
392690其他塑料制品
741980其他铜制品
848340齿轮及变速器
848410金属复合垫圈

出口

HS 编码产品
820412可调扳手
820590其他手工工具
820600手工工具套装
732690其他钢铁制品
741300非绝缘铜电缆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国10$260.6K
瑞士11$66.8K
印度4$21.7K
意大利2$20.6K
印度尼西亚1$8.6K
新加坡3$3.5K
日本2$2.8K
中国2$1.3K
泰国1$1.0K
奥地利1$281

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡5$15.1K
泰国1$1.0K
奥地利1$210

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GE GRID SOLUTIONS PTE. LTD.新加坡29$374.0K高压继电器、电器装置零件
GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED印度2$9.9K高压继电器、电器装置零件
Mitsubishi Electric Corporation日本2$2.8K电器装置零件、电动机及零件
Mitsubishi Electric Corporation中国1$283其他钢铁制品、其他电子IC
Service GmbH德国1$281非绝缘铜电缆
Mitsubishi Electric Corporation比利时1$49非纺织润滑剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GE GRID SOLUTIONS PTE. LTD.新加坡6$16.1K高压继电器、电器装置零件
UND Telecom Service GmbH德国1$210非绝缘铜电缆

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-27电器装置零件GE GRID SOLUTIONS PTE LTD法国$4.6K
2025-04-29其他钢铁制品GE GRID SOLUTIONS PTE LTD印度尼西亚$8.6K
2025-03-29钢铁螺钉螺栓GE GRID SOLUTIONS PTE LTD法国$1.2K
2025-03-29非泡沫橡胶密封件GE GRID SOLUTIONS PTE LTD法国$2.5K
2025-03-29其他轴承GE GRID SOLUTIONS PTE LTD法国$1.5K
2025-03-29其他钢铁制品GE GRID SOLUTIONS PTE LTD法国$1.8K
2025-03-29不锈钢管配件GE GRID SOLUTIONS PTE LTD法国$724
2025-03-29其他塑料制品GE GRID SOLUTIONS PTE LTD法国$2.4K
2025-03-29金属复合垫圈GE GRID SOLUTIONS PTE LTD法国$11.5K
2025-03-29不锈钢管件GE GRID SOLUTIONS PTE LTD法国$598

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-30可调扳手GE GRID SOLUTIONS PTE LTD新加坡$2.1K
2025-07-30其他手工工具GE GRID SOLUTIONS PTE LTD新加坡$1.2K
2025-05-22其他钢铁制品GE GRID SOLUTIONS PTE LTD新加坡$8.6K
2024-11-09非绝缘铜电缆UND TELECOM SERVICE GMBH奥地利$210
2024-07-17手工工具套装GE GRID SOLUTIONS PTE LTD新加坡$367
2024-07-17手工工具套装GE GRID SOLUTIONS PTE LTD泰国$1.0K
2024-01-12可调扳手GE GRID SOLUTIONS PTE LTD新加坡$1.7K
2024-01-12其他手工工具GE GRID SOLUTIONS PTE LTD新加坡$1.0K

相关企业 · 同类产品

Energy Maintenance Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →