SAP Vina Industrial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP SAP VINA
56
进口笔数
27
出口笔数
$173.7K
进口金额
$135.8K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-25
最近出口
27
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110311375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRW18EXE |
| 成立日期 | 2023-04-06 |
| 联系地址 | LK10 - 36 Dọc Bún 1, Khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP SAP VINA |
| 企业英文名称 | SAP VINA INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK10 - 36 Dọc Bún 1, Khu đô thị Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0867276470 |
| 邮箱 | info@sapvina.com |
| 官网 | sapvina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940511 | LED灯具 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 650610 | 安全帽 |
| 842410 | 灭火器 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 620230 | 女式棉大衣 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $145.3K |
| 韩国 | 3 | $22.3K |
| 印度 | 2 | $4.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.0K |
| 巴基斯坦 | 1 | $98 |
| 日本 | 1 | $25 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $135.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Anping Static Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $39.8K | 其他电气设备、静止变流器 |
| Suzhou Haibao Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.3K | 清洁用布、浮动结构 |
| Taiyu Gloves Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | 非医用橡胶手套、塑料衣着附件 |
| Maeil Industrial Corp. | 韩国 | 3 | $22.4K | 便携式电灯、聚合物基油漆 |
| Shanghai Sysbel Industry & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.8K | 非办公金属家具、其他塑料包装制品 |
| Changzhou Maxtree Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $9.2K | LED灯具、车用照明信号装置 |
| Shanghai Filterbag Factory Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.9K | 其他工业用纺织品、过滤净化器零件 |
| Huizhou Jeanwell Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.7K | 自粘塑料片、拷贝纸 |
| Lockey Safety Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.9K | 贱金属挂锁、其他塑料制品 |
| CHANGZHOU MAXTREE TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $574 | 便携式电灯 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $108.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $23.6K | 其他钢铁制品、偏振光学元件 |
| DST Vina 2 Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.0K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他电气设备 | Shanghai Anping Static Technology Co., Ltd. | 中国 | $220 |
| 2026-06-29 | 其他电气设备 | Shanghai Anping Static Technology Co., Ltd. | 中国 | $440 |
| 2026-06-29 | 其他电气设备 | Shanghai Anping Static Technology Co., Ltd. | 中国 | $880 |
| 2026-06-01 | 滤纸板 | Shanghai Filterbag Factory Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-05-21 | 其他电气设备 | Shanghai Anping Static Technology Co., Ltd. | 中国 | $430 |
| 2026-05-15 | 毡呢无纺服装 | Udyogi Plastics Pvt. Ltd. | 印度 | $975 |
| 2026-05-12 | 清洁用布 | Suzhou Haibao Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2026-05-12 | 清洁用布 | Suzhou Haibao Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-05-06 | LED灯具 | Changzhou Maxtree Technology Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-05-06 | LED灯具 | Changzhou Maxtree Technology Co., Ltd. | 中国 | $0 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他纺织制品 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-06-25 | 女式棉大衣 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $278 |
| 2026-06-25 | 灭火器 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $206 |
| 2026-06-25 | 其他纺织制品 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $163 |
| 2026-06-23 | 灭火器 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $206 |
| 2026-06-23 | 其他纺织制品 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-06-23 | 其他纺织制品 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $163 |
| 2026-06-23 | 女式棉大衣 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $278 |
| 2026-05-26 | 气体烟雾分析仪 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2026-05-26 | 其他电气设备 | DST Vina 2 Co., Ltd. | 越南 | $0 |