SAP Vina Industrial Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他电气设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP SAP VINA

56
进口笔数
27
出口笔数
$173.7K
进口金额
$135.8K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-25
最近出口
27
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $108.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $243 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $990 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $375 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $190 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $164 · 1 笔出口 $108.2K · 2 笔2025-01进口 $902 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $641 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $40.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $237 · 1 笔出口 $590 · 2 笔2025-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.2K · 4 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $11.1K · 6 笔2026-05进口 $16.1K · 7 笔出口 $12.2K · 11 笔2026-06进口 $5.5K · 2 笔出口 $1.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $243 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $990 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $375 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $190 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $164 · 1 笔出口 $108.2K · 2 笔2025-01进口 $902 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $641 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $40.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $237 · 1 笔出口 $590 · 2 笔2025-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.2K · 4 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $11.1K · 6 笔2026-05进口 $16.1K · 7 笔出口 $12.2K · 11 笔2026-06进口 $5.5K · 2 笔出口 $1.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0110311375
企查查编码QVNRW18EXE
成立日期2023-04-06
联系地址LK10 - 36 Dọc Bún 1, Khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP SAP VINA
企业英文名称SAP VINA INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址LK10 - 36 Dọc Bún 1, Khu đô thị Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0867276470
邮箱info@sapvina.com
官网sapvina.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854370其他电气设备
392690其他塑料制品
940511LED灯具
830140其他金属锁
630710清洁用布
851310便携式电灯
392112PVC泡沫板
846729其他电动手工具
482320滤纸板
842139气体过滤机械

出口

HS 编码产品
640340金属包头皮鞋
650610安全帽
842410灭火器
640399其他皮革鞋
854370其他电气设备
391990自粘塑料片
392490塑料家用制品
392690其他塑料制品
620230女式棉大衣
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国50$145.3K
韩国3$22.3K
印度2$4.0K
澳大利亚1$2.0K
巴基斯坦1$98
日本1$25

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南27$135.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Anping Static Technology Co., Ltd.中国9$39.8K其他电气设备、静止变流器
Suzhou Haibao Environmental Technology Co., Ltd.中国4$29.3K清洁用布、浮动结构
Taiyu Gloves Co., Ltd.中国1$28.0K非医用橡胶手套、塑料衣着附件
Maeil Industrial Corp.韩国3$22.4K便携式电灯、聚合物基油漆
Shanghai Sysbel Industry & Technology Co., Ltd.中国2$10.8K非办公金属家具、其他塑料包装制品
Changzhou Maxtree Technology Co., Ltd.中国7$9.2KLED灯具、车用照明信号装置
Shanghai Filterbag Factory Co., Ltd.中国2$5.9K其他工业用纺织品、过滤净化器零件
Huizhou Jeanwell Technology Co., Ltd.中国3$5.7K自粘塑料片、拷贝纸
Lockey Safety Products Co., Ltd.中国6$1.9K贱金属挂锁、其他塑料制品
CHANGZHOU MAXTREE TECHNOLOGY CO LTD中国香港2$574便携式电灯

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南2$108.2K其他钢铁制品、其他铝制品
Nitto Vietnam Co., Ltd.越南22$23.6K其他钢铁制品、偏振光学元件
DST Vina 2 Co., Ltd.越南3$4.0KPET塑料片材、聚丙烯塑料

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他电气设备Shanghai Anping Static Technology Co., Ltd.中国$220
2026-06-29其他电气设备Shanghai Anping Static Technology Co., Ltd.中国$440
2026-06-29其他电气设备Shanghai Anping Static Technology Co., Ltd.中国$880
2026-06-01滤纸板Shanghai Filterbag Factory Co., Ltd.中国$4.0K
2026-05-21其他电气设备Shanghai Anping Static Technology Co., Ltd.中国$430
2026-05-15毡呢无纺服装Udyogi Plastics Pvt. Ltd.印度$975
2026-05-12清洁用布Suzhou Haibao Environmental Technology Co., Ltd.中国$7.3K
2026-05-12清洁用布Suzhou Haibao Environmental Technology Co., Ltd.中国$1.5K
2026-05-06LED灯具Changzhou Maxtree Technology Co., Ltd.中国$50
2026-05-06LED灯具Changzhou Maxtree Technology Co., Ltd.中国$0

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他纺织制品Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$86
2026-06-25女式棉大衣Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$278
2026-06-25灭火器Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$206
2026-06-25其他纺织制品Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$163
2026-06-23灭火器Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$206
2026-06-23其他纺织制品Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$86
2026-06-23其他纺织制品Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$163
2026-06-23女式棉大衣Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$278
2026-05-26气体烟雾分析仪Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$172
2026-05-26其他电气设备DST Vina 2 Co., Ltd.越南$0

相关企业 · 同类产品

SAP Vina Industrial Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →