Asia Technical Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT á CHâU

20
进口笔数
2
出口笔数
$75.8K
进口金额
$37.1K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2025-05-14
最近出口
15
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.7K · 2 笔出口 $37.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $636 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $264 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $123 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $388 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.7K · 2 笔出口 $37.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $636 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $264 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $123 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $388 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502291580
企查查编码QVNE07UYHB
成立日期2015-10-19
联系地址212 E12 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT Á CHÂU
企业英文名称ASIA TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址212 E12 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84937715939
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
560749聚烯烃绳缆
843141机械零件
850300电动机及零件
460194非竹编结品
721810不锈钢锭
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
731210钢绞线缆
831000金属标牌

出口

HS 编码产品
902490材料测试机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚2$32.4K
荷兰4$21.7K
葡萄牙3$10.1K
中国4$4.6K
印度4$3.4K
中国台湾2$2.9K
美国1$388
中国香港1$116

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$37.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TOP SLINGS TRADING SDN. BHD.马来西亚2$32.4K钢绞线缆、其他钢铁制品
46a78c286068236dc98a02a368b0c64d2$17.4K
Lankhorst Touwfabrieken B.V.荷兰2$9.1K人造纤维绳、聚烯烃绳缆
Qingdao Seakong Marine Machinery Co., Ltd.中国1$2.9K其他钢铁制品、日字环节链
Foremost Industrial Products印度2$2.7K电动机及零件、水净化机械
De Haan Special Equipment B.V.荷兰1$2.3K其他钢铁制品、其他钢铁铸件
YOKE INDUSTRIAL CORP ORATION中国台湾1$2.2K其他钢铁制品、贱金属扣件
Lam Hong (S) Pte. Ltd.新加坡1$2.0K其他钢铁制品、其他锻钢制品
Wuxi Cepheus Science & Technology Co., Ltd.中国2$1.3K精炼铜板、气动直线发动机
Sachin Enterprises印度2$711不锈钢锭、其他纸制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Boltun Vietnam Co., Ltd.越南2$37.1K可互换冲压工具、机床零件

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他钢铁制品荷兰$8.6K
2026-04-02其他钢铁制品荷兰$8.6K
2026-03-24其他钢铁制品Holloway Houston, Inc.美国$20
2026-03-24其他钢铁制品Holloway Houston, Inc.美国$368
2026-01-30其他钢铁制品荷兰$123
2025-12-01其他钢铁制品Sachin Enterprises印度$18
2025-12-01其他钢铁制品Sachin Enterprises印度$21
2025-12-01其他钢铁制品Sachin Enterprises印度$38
2025-12-01其他钢铁制品Sachin Enterprises印度$62
2025-12-01其他钢铁制品Sachin Enterprises印度$20

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-14材料测试机零件BOLTUN VIETNAM CO LTD越南$6.8K
2025-05-14材料测试机零件BOLTUN VIETNAM CO LTD越南$21.5K
2025-05-14材料测试机零件BOLTUN VIETNAM CO LTD越南$8.9K

相关企业 · 同类产品

Asia Technical Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →