Asia Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT á CHâU
20
进口笔数
2
出口笔数
$75.8K
进口金额
$37.1K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2025-05-14
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502291580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE07UYHB |
| 成立日期 | 2015-10-19 |
| 联系地址 | 212 E12 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 212 E12 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84937715939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 843141 | 机械零件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 721810 | 不锈钢锭 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 831000 | 金属标牌 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902490 | 材料测试机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $32.4K |
| 荷兰 | 4 | $21.7K |
| 葡萄牙 | 3 | $10.1K |
| 中国 | 4 | $4.6K |
| 印度 | 4 | $3.4K |
| 中国台湾 | 2 | $2.9K |
| 美国 | 1 | $388 |
| 中国香港 | 1 | $116 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $37.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOP SLINGS TRADING SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $32.4K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| 46a78c286068236dc98a02a368b0c64d | 2 | $17.4K | ||
| Lankhorst Touwfabrieken B.V. | 荷兰 | 2 | $9.1K | 人造纤维绳、聚烯烃绳缆 |
| Qingdao Seakong Marine Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 其他钢铁制品、日字环节链 |
| Foremost Industrial Products | 印度 | 2 | $2.7K | 电动机及零件、水净化机械 |
| De Haan Special Equipment B.V. | 荷兰 | 1 | $2.3K | 其他钢铁制品、其他钢铁铸件 |
| YOKE INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $2.2K | 其他钢铁制品、贱金属扣件 |
| Lam Hong (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.0K | 其他钢铁制品、其他锻钢制品 |
| Wuxi Cepheus Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 精炼铜板、气动直线发动机 |
| Sachin Enterprises | 印度 | 2 | $711 | 不锈钢锭、其他纸制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boltun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $37.1K | 可互换冲压工具、机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | — | 荷兰 | $8.6K |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | — | 荷兰 | $8.6K |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | Holloway Houston, Inc. | 美国 | $20 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | Holloway Houston, Inc. | 美国 | $368 |
| 2026-01-30 | 其他钢铁制品 | — | 荷兰 | $123 |
| 2025-12-01 | 其他钢铁制品 | Sachin Enterprises | 印度 | $18 |
| 2025-12-01 | 其他钢铁制品 | Sachin Enterprises | 印度 | $21 |
| 2025-12-01 | 其他钢铁制品 | Sachin Enterprises | 印度 | $38 |
| 2025-12-01 | 其他钢铁制品 | Sachin Enterprises | 印度 | $62 |
| 2025-12-01 | 其他钢铁制品 | Sachin Enterprises | 印度 | $20 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 材料测试机零件 | BOLTUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2025-05-14 | 材料测试机零件 | BOLTUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $21.5K |
| 2025-05-14 | 材料测试机零件 | BOLTUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.9K |