Toan Phat Economy Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH TậP ĐOàN KINH Tế TOàN PHáT
12
进口笔数
0
出口笔数
$835.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110116712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAKQR6E2 |
| 成立日期 | 2022-09-14 |
| 联系地址 | Lô 501 - Tầng 5 - Toà nhà Golden Palm, Số 21 đường Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN KINH TẾ TOÀN PHÁT |
| 企业英文名称 | TOAN PHAT ECONOMY GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 501 - Tầng 5 - Toà nhà Golden Palm, Số 21 đường Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84965693622 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842920 | 平地机 |
| 843050 | 自推进挖土机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $835.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinomach HI International Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $754.2K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Sinomach HI International Equipment Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $81.2K | 履带推土机 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $59.5K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $59.5K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $58.9K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $58.9K |
| 2026-02-10 | 360度挖掘机 | SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $70.5K |
| 2026-01-25 | 360度挖掘机 | SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $102.8K |
| 2025-11-04 | 360度挖掘机 | SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $61.4K |
| 2025-10-11 | 履带推土机 | SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $41.6K |
| 2025-10-11 | 履带推土机 | SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $39.6K |
| 2025-07-28 | 360度挖掘机 | SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $61.4K |