Moi Truong Tran Bao Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG TRầN BảO
13
进口笔数
0
出口笔数
$42.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603546274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJTGA92 |
| 成立日期 | 2018-04-10 |
| 联系地址 | Số 1335, tổ 22, ấp Phước Hòa, Xã Long Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG TRẦN BẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1335, tổ 22, ấp Phước Hòa, Xã Long Phước, Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84906646419 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $42.1K |
| 美国 | 7 | $399 |
| 中国 | 1 | $207 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $42.7K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-01 | 聚合木燃料 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $625 |
| 2023-12-01 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 美国 | $32 |
| 2023-12-01 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $330 |
| 2023-12-01 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2023-11-28 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $5.0K |
| 2023-10-13 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $278 |
| 2023-10-13 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2023-10-13 | 聚合木燃料 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $417 |
| 2023-10-06 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $3.9K |
| 2023-09-26 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $1.1K |