IDP Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Idp
7
进口笔数
0
出口笔数
$185.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105717034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJ528XB |
| 成立日期 | 2011-12-13 |
| 联系地址 | Số 1, dãy C1 Tập thể Pin Văn Điển, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thiết Bị Idp |
| 企业英文名称 | IDP EQUIPMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, dãy C1 Tập thể Pin Văn Điển, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842436816299 |
| 传真 | 0436816299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $185.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bun Do Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $185.7K | 其他塑料管材、卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他塑料管材 | BUN DO INDUSTRIAL CO. LTD. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 其他塑料管材 | BUN DO INDUSTRIAL CO. LTD. | 韩国 | $942 |
| 2026-04-13 | 其他塑料管材 | BUN DO INDUSTRIAL CO. LTD. | 韩国 | $942 |
| 2026-04-13 | 其他塑料管材 | BUN DO INDUSTRIAL CO. LTD. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-13 | 其他塑料管材 | BUN DO INDUSTRIAL CO. LTD. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-13 | 其他塑料管材 | BUN DO INDUSTRIAL CO. LTD. | 韩国 | $952 |
| 2026-04-13 | 其他塑料管材 | BUN DO INDUSTRIAL CO. LTD. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 其他塑料管材 | BUN DO INDUSTRIAL CO. LTD. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 其他塑料管材 | BUN DO INDUSTRIAL CO. LTD. | 韩国 | $5.1K |
| 2026-04-13 | 其他塑料管材 | BUN DO INDUSTRIAL CO. LTD. | 韩国 | $5.1K |