3A Mechanical Electrical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN 3A
4
进口笔数
0
出口笔数
$51.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315741788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEW9SP56 |
| 成立日期 | 2019-06-17 |
| 联系地址 | Số 2A Đường Huỳnh Văn Chính, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN 3A |
| 企业英文名称 | 3A MECHANICAL ELECTRICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2A Đường Huỳnh Văn Chính, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84389038066 |
| 邮箱 | codien3a@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $44.0K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $3.9K |
| 土耳其 | 1 | $3.5K |
| 意大利 | 1 | $416 |
| 墨西哥 | 1 | $140 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Almig Kompressoren GmbH | 德国 | 4 | $51.9K | 气体过滤机械、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-25 | 液体气体测量仪 | Almig Kompressoren GmbH | 德国 | $154 |
| 2023-09-25 | 液体气体测量仪 | Almig Kompressoren GmbH | 德国 | $152 |
| 2023-09-25 | 液压气压阀门 | Almig Kompressoren GmbH | 德国 | $90 |
| 2023-01-07 | 气体过滤机械 | Almig Kompressoren GmbH | 德国 | $41 |
| 2023-01-07 | 其他气泵 | Almig Kompressoren GmbH | 德国 | $23.8K |
| 2023-01-07 | 气体过滤机械 | Almig Kompressoren GmbH | 斯洛文尼亚 | $645 |
| 2023-01-07 | 气体过滤机械 | Almig Kompressoren GmbH | 土耳其 | $221 |
| 2023-01-07 | 气体过滤机械 | Almig Kompressoren GmbH | 意大利 | $215 |
| 2023-01-07 | 气体过滤机械 | Almig Kompressoren GmbH | 斯洛文尼亚 | $1.3K |
| 2023-01-07 | 气体过滤机械 | Almig Kompressoren GmbH | 斯洛文尼亚 | $1.3K |