Quang Tuyen Sports Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 簇绒人造地毯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thể Thao Quang Tuyến
102
进口笔数
0
出口笔数
$1.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
41
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309299924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3KK58E |
| 成立日期 | 2009-08-14 |
| 联系地址 | 293/19 Lê Văn Thọ, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỂ THAO QUANG TUYẾN |
| 企业英文名称 | QUANG TUYEN SPORTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 319/5 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | +842862537537 |
| 邮箱 | info@quangtuyensports.com.vn |
| 官网 | www.quangtuyensports.com.vn |
| 传真 | +842862572338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 206亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $536.5K |
| 越南 | 40 | $527.5K |
| 法国 | 1 | $74.6K |
| 澳大利亚 | 2 | $41.6K |
| 瑞士 | 1 | $34.6K |
| 土耳其 | 1 | $30.5K |
| 中国台湾 | 4 | $28.9K |
| 英国 | 3 | $24.2K |
| 马来西亚 | 2 | $16.2K |
| 德国 | 1 | $12.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $336.1K | 簇绒人造地毯、合成纤维扁条 |
| Guangdong Jrace New Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $167.3K | 聚合物胶粘剂、聚合物基油漆 |
| Hebei Pampas Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.9K | 簇绒人造地毯、其他纺织铺地制品 |
| Jiangyin Wenming Physical Plastic Co., Ltd. | 中国 | 9 | $53.0K | 聚氨酯、EPDM橡胶 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $47.1K | 簇绒人造地毯、簇绒化纤地毯 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $47.1K | 簇绒人造地毯、其他塑料废料 |
| ICP Group Australasia Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $41.6K | 其他胶粘剂、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| SSK MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 4 | $28.9K | 橡胶废碎料、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| GI Lighting Tech Shenzhen Ltd. | 中国 | 2 | $28.8K | LED照明装置 |
| Hebei Golden Phoenix Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.3K | 簇绒人造地毯、其他纺织铺地制品 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | PVC地板/墙覆盖物 | Shijiazhuang Jinta Flooring Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-27 | PVC单丝棒材 | Shijiazhuang Jinta Flooring Technology Co., Ltd. | 中国 | $75 |
| 2026-04-27 | PVC单丝棒材 | Shijiazhuang Jinta Flooring Technology Co., Ltd. | 中国 | $75 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | Shijiazhuang Jinta Flooring Technology Co., Ltd. | 中国 | $225 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | Shijiazhuang Jinta Flooring Technology Co., Ltd. | 中国 | $225 |
| 2026-04-27 | PVC地板/墙覆盖物 | Shijiazhuang Jinta Flooring Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-25 | 草坪压路机 | POWER PRECISION & FABRICATION LTD | 英国 | $12.1K |
| 2026-03-23 | EPDM橡胶 | GUANGDONG JRACE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-02-11 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $844 |
| 2026-02-11 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $976 |