Morehome Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Morehome
5
进口笔数
0
出口笔数
$159.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103865365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2J0S4B8 |
| 成立日期 | 2009-05-26 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 31, Đường Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MOREHOME |
| 企业英文名称 | MOREHOME JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngõ 31, Đường Cầu Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842422122564 |
| 邮箱 | email@morehome.vn |
| 传真 | 02437950783 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $159.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LX Hausys Ltd. | 韩国 | 4 | $159.3K | PMMA塑料板材、自粘塑料片 |
| DONG SU OH | 韩国 | 1 | $81 | 纸质文具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 纸质文具 | DONG SU OH | 韩国 | $81 |
| 2026-01-21 | 1kg以下胶粘剂 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $96 |
| 2026-01-21 | PMMA塑料板材 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-01-21 | 1kg以下胶粘剂 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $64 |
| 2026-01-21 | 1kg以下胶粘剂 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $128 |
| 2026-01-21 | PMMA塑料板材 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-01-21 | PMMA塑料板材 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-01-21 | PMMA塑料板材 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $4.4K |
| 2026-01-21 | 1kg以下胶粘剂 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $96 |
| 2026-01-21 | PMMA塑料板材 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $3.1K |