CLD Vina Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CLD VINA
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$51.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-10
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108413517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86H61SR |
| 成立日期 | 2018-08-23 |
| 联系地址 | Thôn Phù Mã, Xã Phù Linh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CLD VINA |
| 企业英文名称 | CLD VINA JOINT STOCK COMPAMY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phù Mã, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906112155 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $51.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 24 | $49.0K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Haiyue Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他钢铁制品、机床零件 |
| Haiyue Machinery Mfg Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | PP/PE编织袋 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-03-10 | PP/PE编织袋 | HAIYUE MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-09 | PP/PE编织袋 | CONG TY TNHH HAIYUE MACHINERY MFG | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-09 | PP/PE编织袋 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-03-05 | PP/PE编织袋 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-02 | PP/PE编织袋 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-02-03 | PP/PE编织袋 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-01-21 | PP/PE编织袋 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-01-17 | PP/PE编织袋 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-16 | PP/PE编织袋 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $1.2K |