Tuoi Tre Lang Son Producing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Tuổi Trẻ Lạng Sơn
3
进口笔数
0
出口笔数
$203.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900666706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29SBK2F |
| 成立日期 | 2011-07-27 |
| 联系地址 | Km18, Quốc lộ 1A, thôn Trung Cấp, Xã Mai Pha, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TUỔI TRẺ LẠNG SƠN |
| 企业英文名称 | TUOI TRE LANG SON PRODUCING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 1A, ngõ 332, đường Ngô Quyền, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84253719863 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $203.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $203.4K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-16 | 其他塑料包装制品 | Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.7K |
| 2024-01-16 | 矿物材料模具 | Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2023-12-31 | 自粘塑料卷 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-12-31 | 自粘塑料卷 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-12-31 | 自粘塑料卷 | Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2023-04-10 | 混凝土搅拌机 | Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $14.8K |
| 2023-04-10 | 矿物材料模具 | Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2023-04-10 | 皮带输送机 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-04-10 | 其他连续输送机 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2023-04-10 | 其他连续输送机 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.5K |