Dong Huy Packaging Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ BAO Bì ĐôNG HUY
2
进口笔数
40
出口笔数
$28.1K
进口金额
$142.4K
出口金额
2024-06-06
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301262524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6U89VF |
| 成立日期 | 2023-10-23 |
| 联系地址 | Thôn Chè, Xã Liên Bão, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BAO BÌ ĐÔNG HUY |
| 企业英文名称 | DONG HUY PACKAGING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chè, Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 0911670385 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $28.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $142.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG RIKANG INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $25.3K | 其他橡塑机械、聚乙烯袋 |
| Dongli Polyplastic (Wujiang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 聚乙烯袋 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $137.8K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Sunonline Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $360 | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Stephen Gould Corporation | 越南 | 1 | $55 | 瓦楞纸箱、纸制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-06 | 聚乙烯袋 | DONGLI POLYPLASTIC (WUJIANG) CO LTD | 中国 | $7 |
| 2024-06-06 | 聚乙烯袋 | DONGLI POLYPLASTIC (WUJIANG) CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-06-06 | 聚乙烯袋 | DONGLI POLYPLASTIC (WUJIANG) CO LTD | 中国 | $238 |
| 2024-06-06 | 聚乙烯袋 | DONGLI POLYPLASTIC (WUJIANG) CO LTD | 中国 | $254 |
| 2024-04-16 | 其他橡塑机械 | HONG KONG RIKANG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-04-16 | 吹塑机 | HONG KONG RIKANG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-04-16 | 其他橡塑机械 | HONG KONG RIKANG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $4.6K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $599 |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $804 |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $804 |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $804 |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $599 |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $599 |
| 2026-04-03 | 聚乙烯袋 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-04-03 | 聚乙烯袋 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $371 |
| 2026-04-03 | 聚乙烯袋 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $131 |
| 2026-04-03 | 聚乙烯袋 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $23 |