CANAN VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CANAN VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$47.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317322782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTCP2ADN |
| 成立日期 | 2022-06-02 |
| 联系地址 | Số 457/4 Lê Văn Khương, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CANAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CANAN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 457/4 Lê Văn Khương, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | 0932214979 |
| 邮箱 | thanhhiep.domes@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 841919 | 非电热水器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $45.3K |
| 马来西亚 | 1 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIAXING CHUANGDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $23.5K | 太阳能热水器、其他玻璃制品 |
| HAINING BOYI DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | 2 | $21.7K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
| MIHASI ENTERPRISE (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $2.3K | 其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-31 | 其他塑料建材 | HAINING BOYI DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $509 |
| 2024-07-31 | 其他塑料建材 | HAINING BOYI DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-07-31 | 其他塑料建材 | HAINING BOYI DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $93 |
| 2024-07-31 | 其他塑料建材 | HAINING BOYI DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $201 |
| 2024-07-31 | 其他塑料建材 | HAINING BOYI DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $873 |
| 2024-07-31 | 其他塑料建材 | HAINING BOYI DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $145 |
| 2024-07-31 | 其他塑料建材 | HAINING BOYI DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $233 |
| 2024-07-31 | 其他塑料建材 | HAINING BOYI DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $407 |
| 2024-07-31 | 其他塑料建材 | HAINING BOYI DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $524 |
| 2024-07-31 | 其他塑料建材 | HAINING BOYI DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $153 |