VPTECH Vietnam Solutions & Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 231 笔 · 主营 非玻璃化转印纸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Và CôNG NGHệ VPTECH VIệT NAM

21
进口笔数
231
出口笔数
$92.5K
进口金额
$388.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-01进口 $737 · 1 笔出口 $3.1K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 5 笔2024-07进口 $3.4K · 1 笔出口 $13.4K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 5 笔2024-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $8.2K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2024-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $9.6K · 11 笔2024-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $9.4K · 11 笔2025-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 7 笔2025-05进口 $7.4K · 2 笔出口 $3.9K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2025-07进口 $4.2K · 1 笔出口 $2.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-09进口 $3.6K · 1 笔出口 $5.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 12 笔2025-11进口 $6.9K · 2 笔出口 $8.5K · 7 笔2025-12进口 $22.3K · 4 笔出口 $40.2K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 7 笔2026-02进口 $6.7K · 1 笔出口 $34.5K · 13 笔2026-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $29.6K · 13 笔2026-04进口 $13.8K · 1 笔出口 $29.0K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-01进口 $737 · 1 笔出口 $3.1K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 5 笔2024-07进口 $3.4K · 1 笔出口 $13.4K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 5 笔2024-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $8.2K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2024-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $9.6K · 11 笔2024-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $9.4K · 11 笔2025-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 7 笔2025-05进口 $7.4K · 2 笔出口 $3.9K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2025-07进口 $4.2K · 1 笔出口 $2.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-09进口 $3.6K · 1 笔出口 $5.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 12 笔2025-11进口 $6.9K · 2 笔出口 $8.5K · 7 笔2025-12进口 $22.3K · 4 笔出口 $40.2K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 7 笔2026-02进口 $6.7K · 1 笔出口 $34.5K · 13 笔2026-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $29.6K · 13 笔2026-04进口 $13.8K · 1 笔出口 $29.0K · 8 笔

工商档案

企业注册号0109405903
企查查编码QVNSN4S1UC
成立日期2020-11-05
联系地址Số 1 ngõ 250/51 đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ CÔNG NGHỆ VPTECH VIỆT NAM
企业英文名称VPTECH VIET NAM SOLUTIONS AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1 ngõ 250/51 đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn
电话+84985309208
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961210打字机色带
490890非玻璃化转印纸
844332单功能打印机
482110印刷标签
847190数据处理机

出口

HS 编码产品
490890非玻璃化转印纸
844332单功能打印机
321511黑色印刷墨水
844399其他印刷机零件
961210打字机色带
844339单功能打印机
391910自粘塑料卷
850440静止变流器
847190数据处理机
482190未印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$92.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南231$388.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Pushi Technology Co., Ltd.中国14$55.0K打字机色带、塑料管
Zhuhai Ninestar Information Technology Co., Ltd.中国4$30.8K其他印刷机零件、照相化学制剂
Hangzhou Yiming Trading Co., Ltd.中国1$3.1K合成假发制品、其他塑料制品
NINESTAR IMAGE TECH LIMITED1$2.9K其他印刷机零件、照相化学制剂
Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd.中国1$737非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南41$154.5K其他塑料制品、其他电路开关装置
Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南47$86.3K其他电子IC、其他塑料包装制品
Amphenol Jet (Vietnam) Interconnect Technology Co., Ltd.越南4$48.6K其他钢铁制品、绝缘电线
Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd.越南33$21.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南36$18.5K其他塑料制品、绝缘电线
UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南12$13.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Ikeuchi Vietnam Co., Ltd.越南16$12.9K金属加工机刀、可互换钻具
UMC Electronics Vietnam Ltd.越南6$5.1K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南8$4.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南6$2.4K其他钢铁制品、氮

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28单功能打印机ZHUHAI NINESTAR INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$4.0K
2026-04-28单功能打印机ZHUHAI NINESTAR INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$4.0K
2026-04-27打字机色带ZHUHAI NINESTAR INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$380
2026-04-27印刷标签ZHUHAI NINESTAR INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$2.5K
2026-04-27印刷标签ZHUHAI NINESTAR INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$2.5K
2026-04-27打字机色带ZHUHAI NINESTAR INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$380
2026-03-30打字机色带SHENZHEN PUSHI TECHNOLOGY CO LTD中国$119
2026-03-30打字机色带SHENZHEN PUSHI TECHNOLOGY CO LTD中国$77
2026-03-30非玻璃化转印纸SHENZHEN PUSHI TECHNOLOGY CO LTD中国$143
2026-03-30打字机色带SHENZHEN PUSHI TECHNOLOGY CO LTD中国$51

出口(共 231)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非玻璃化转印纸TEXON VIETNAM CO LTD越南$78
2026-04-28非玻璃化转印纸TEXON VIETNAM CO LTD越南$19.2K
2026-04-28非玻璃化转印纸TEXON VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2026-04-27打字机色带TEXON VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-24打字机色带KOGE MICRO TECH VIETNAM CO LTD越南$224
2026-04-24打字机色带KOGE MICRO TECH VIETNAM CO LTD越南$224
2026-04-23非玻璃化转印纸UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$168
2026-04-23非玻璃化转印纸UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$168
2026-04-22打字机色带KOGE MICRO TECH VIETNAM CO LTD越南$224
2026-04-17单功能打印机HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$230

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

VPTECH Vietnam Solutions & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →