VPTECH Vietnam Solutions & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 231 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Và CôNG NGHệ VPTECH VIệT NAM
21
进口笔数
231
出口笔数
$92.5K
进口金额
$388.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109405903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSN4S1UC |
| 成立日期 | 2020-11-05 |
| 联系地址 | Số 1 ngõ 250/51 đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ CÔNG NGHỆ VPTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VPTECH VIET NAM SOLUTIONS AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 ngõ 250/51 đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn |
| 电话 | +84985309208 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $92.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 231 | $388.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Pushi Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $55.0K | 打字机色带、塑料管 |
| Zhuhai Ninestar Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.8K | 其他印刷机零件、照相化学制剂 |
| Hangzhou Yiming Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 合成假发制品、其他塑料制品 |
| NINESTAR IMAGE TECH LIMITED | 1 | $2.9K | 其他印刷机零件、照相化学制剂 | |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $737 | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $154.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 47 | $86.3K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| Amphenol Jet (Vietnam) Interconnect Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $48.6K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $21.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $18.5K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $13.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ikeuchi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $12.9K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 6 | $5.1K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 6 | $2.4K | 其他钢铁制品、氮 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 单功能打印机 | ZHUHAI NINESTAR INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 单功能打印机 | ZHUHAI NINESTAR INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 打字机色带 | ZHUHAI NINESTAR INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | ZHUHAI NINESTAR INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | ZHUHAI NINESTAR INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 打字机色带 | ZHUHAI NINESTAR INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-03-30 | 打字机色带 | SHENZHEN PUSHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $119 |
| 2026-03-30 | 打字机色带 | SHENZHEN PUSHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $77 |
| 2026-03-30 | 非玻璃化转印纸 | SHENZHEN PUSHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $143 |
| 2026-03-30 | 打字机色带 | SHENZHEN PUSHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $51 |
出口(共 231)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $19.2K |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 打字机色带 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 打字机色带 | KOGE MICRO TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $224 |
| 2026-04-24 | 打字机色带 | KOGE MICRO TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $224 |
| 2026-04-23 | 非玻璃化转印纸 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $168 |
| 2026-04-23 | 非玻璃化转印纸 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $168 |
| 2026-04-22 | 打字机色带 | KOGE MICRO TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $224 |
| 2026-04-17 | 单功能打印机 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $230 |