Kiet Phong Produce Straps & Nylon Bags Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 847 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Dây Đai Và Túi Nylon Kiệt Phong
5
进口笔数
847
出口笔数
$432.7K
进口金额
$4.17M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201576636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7H3MMF |
| 成立日期 | 2014-10-15 |
| 联系地址 | Số 235 Quốc lộ 5, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DÂY ĐAI VÀ TÚI NYLON KIỆT PHONG |
| 企业英文名称 | KIET PHONG PRODUCE STRAPS AND NYLON BAGS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đồng Hải (tại nhà bà Lương Thị Nghĩa), Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02253850078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846233 | 数控剪板机 |
| 851521 | 自动电阻焊机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 845969 | 非数控铣床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721510 | 易切削钢棒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $432.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 843 | $4.16M |
| 中国台湾 | 1 | $4.3K |
| 美国 | 1 | $4.2K |
| 瑞典 | 2 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Yufeng Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $368.6K | 数控金属成形机、数控剪板机 |
| Guangdong Xinhuida Machinery Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.6K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| Guangzhou Guangyuansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 非办公金属家具、矿物棉 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | 308 | $2.33M | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | 205 | $1.15M | 木托盘、其他纸制品 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 60 | $219.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 45 | $72.7K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 50 | $72.3K | 印刷标签、镀锌钢丝 |
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $69.0K | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| Boltun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $40.6K | 可互换冲压工具、机床零件 |
| Horn (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 65 | $29.3K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Lientex LLC | 越南 | 10 | $28.3K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Risuntek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $27.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 数控金属成形机 | ZHONGSHAN YUFENG HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-07 | 自动电阻焊机 | ZHONGSHAN YUFENG HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $115.5K |
| 2026-04-07 | 自动电阻焊机 | ZHONGSHAN YUFENG HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $115.5K |
| 2026-04-07 | 数控剪板机 | ZHONGSHAN YUFENG HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-07 | 数控剪板机 | ZHONGSHAN YUFENG HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-07 | 数控金属成形机 | ZHONGSHAN YUFENG HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-06 | 数控金属成形机 | ZHONGSHAN YUFENG HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-06 | 数控剪板机 | ZHONGSHAN YUFENG HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-06 | 数控金属成形机 | ZHONGSHAN YUFENG HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-06 | 数控剪板机 | ZHONGSHAN YUFENG HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $11.6K |
出口(共 847)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 易切削钢棒 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-27 | 易切削钢棒 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | HORN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $688 |
| 2026-04-26 | 聚丙烯塑料 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-26 | 其他塑料包装制品 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $720 |
| 2026-04-26 | 其他塑料包装制品 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $720 |
| 2026-04-26 | 聚丙烯塑料 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-26 | 自粘塑料片 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $10.6K |
| 2026-04-26 | 自粘塑料片 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $10.6K |
| 2026-04-24 | 聚丙烯塑料 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7.3K |