Linh Cong Danh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH LINH CôNG DANH
116
进口笔数
0
出口笔数
$7.48M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901937391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9GY3R1T |
| 成立日期 | 2018-05-11 |
| 联系地址 | Xóm 6, Xã Diễn Tháp, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LINH CÔNG DANH. |
| 企业英文名称 | LINH CÔNG DANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 6, Xã Diễn Tháp(Hết hiệu lực), Nghệ An |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 电话 | +84971555822 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 091011 | 整姜 |
| 081340 | 其他干果 |
| 440719 | 其他针叶木 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 116 | $7.48M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOUVANTHONE TRADING CO., LTD. | 老挝 | 110 | $7.45M | 其他玉米、玉米糠麸 |
| SOUVANTHONE TRADING CO., LTD. | 安道尔 | 6 | $31.8K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-26 | 6mm以上木材 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI XNK SOUVANTHONE | 老挝 | $4.7K |
| 2023-12-15 | 6mm以上木材 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI XNK SOUVANTHONE | 老挝 | $4.5K |
| 2023-11-27 | 6mm以上木材 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI XNK SOUVANTHONE | 老挝 | $5.2K |
| 2023-11-22 | 6mm以上木材 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI XNK SOUVANTHONE | 老挝 | $5.7K |
| 2023-11-14 | 6mm以上木材 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI XNK SOUVANTHONE | 老挝 | $5.9K |
| 2023-11-06 | 6mm以上木材 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI XNK SOUVANTHONE | 老挝 | $5.7K |
| 2023-11-01 | 6mm以上木材 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI XNK SOUVANTHONE | 老挝 | $1.9K |
| 2023-09-13 | 其他加工木材 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI XNK SOUVANTHONE | 老挝 | $4.1K |
| 2023-08-22 | 其他加工木材 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI XNK SOUVANTHONE | 老挝 | $8.0K |
| 2023-07-25 | 其他加工木材 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI XNK SOUVANTHONE | 老挝 | $5.3K |