Thuan Minh Import Export Corporation
越南出口商 · 出口 483 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thuận Minh
- 邮箱9
27
进口笔数
483
出口笔数
$1.06M
进口金额
$306.49M
出口金额
2025-11-10
最近进口
2025-05-13
最近出口
2
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309828977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKFNPUX9 |
| 成立日期 | 2010-03-04 |
| 联系地址 | Số 76 đường Trần Minh Quyền, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THUẬN MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | +84838339537 |
| 官网 | www.thuanminh.com.vn |
| 传真 | 0838339536 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
| 100640 | 碎米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 27 | $1.06M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 261 | $146.41M |
| 菲律宾 | 186 | $93.80M |
| 印度尼西亚 | 12 | $40.75M |
| 新加坡 | 19 | $24.76M |
| 中国 | 2 | $606.0K |
| 韩国 | 1 | $122.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $40.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mao Pov Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 12 | $659.9K | 稻谷、碎米 |
| Phalla Dany Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 15 | $400.0K | 稻谷、碎米 |
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 61 | $67.83M | 碾磨大米、技术分类天然橡胶 |
| Perum Bulog | 印度尼西亚 | 12 | $40.75M | 冻去骨牛肉、碾磨大米 |
| Kingfields Rice Solutions Inc. | 菲律宾 | 80 | $27.82M | 碾磨大米、碎米 |
| Golden Orient Ship Management & Agencies Inc. | 意大利 | 18 | $26.00M | 碾磨大米、非乙烯塑料袋 |
| Kingfields Rice Solutions Inc. | 越南 | 72 | $22.78M | 碾磨大米、碎米 |
| JMC Rice Mill Corporation | 越南 | 37 | $12.33M | 碾磨大米、碎米 |
| Kingfields Trade Inc. | 菲律宾 | 13 | $9.51M | 碾磨大米、碎米 |
| JMC Rice Mill Corporation | 菲律宾 | 31 | $8.91M | 碾磨大米、碎米 |
| Mindanao Agriplus Corp | 越南 | 18 | $5.78M | 碾磨大米、碎米 |
| Beatus Grain Emporium Corp. | 越南 | 11 | $3.25M | 碾磨大米、碎米 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 稻谷 | PHALLA DANY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $16.0K |
| 2025-11-09 | 稻谷 | PHALLA DANY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $16.0K |
| 2025-11-08 | 稻谷 | MAO POV IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $55.0K |
| 2025-11-08 | 稻谷 | PHALLA DANY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $16.0K |
| 2025-11-07 | 稻谷 | PHALLA DANY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $16.0K |
| 2025-11-07 | 稻谷 | PHALLA DANY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $32.0K |
| 2025-11-07 | 稻谷 | PHALLA DANY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $32.0K |
| 2025-11-06 | 稻谷 | PHALLA DANY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $40.0K |
| 2025-11-06 | 稻谷 | PHALLA DANY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $40.0K |
| 2025-11-06 | 稻谷 | PHALLA DANY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $16.0K |
出口(共 483)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 碾磨大米 | KINGFIELDS RICE SOLUTIONS INC | 菲律宾 | $135.0K |
| 2025-04-29 | 碾磨大米 | KINGFIELDS RICE SOLUTIONS INC | 菲律宾 | $135.0K |
| 2025-04-28 | 碾磨大米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 越南 | $3.15M |
| 2025-04-21 | 碾磨大米 | KINGFIELDS RICE SOLUTIONS INC | 越南 | $112.6K |
| 2025-04-21 | 碾磨大米 | KINGFIELDS RICE SOLUTIONS INC | 越南 | $112.6K |
| 2025-04-16 | 碾磨大米 | MINDANAO AGRIPLUS CORP | 越南 | $356.4K |
| 2025-04-14 | 非乙烯塑料袋 | KINGFIELDS RICE SOLUTIONS INC | 菲律宾 | $1.5K |
| 2025-04-14 | 碾磨大米 | KINGFIELDS RICE SOLUTIONS INC | 菲律宾 | $890.0K |
| 2025-04-14 | 碾磨大米 | KINGFIELDS RICE SOLUTIONS INC | 菲律宾 | $890.0K |
| 2025-04-14 | 碾磨大米 | KINGFIELDS RICE SOLUTIONS INC | 菲律宾 | $396.9K |