Vitech Automation Equipment & Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Và THIếT Bị Tự ĐộNG HóA VITECH
18
进口笔数
1
出口笔数
$535.0K
进口金额
$825
出口金额
2026-03-20
最近进口
2023-03-28
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106866039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR6B09WU |
| 成立日期 | 2015-06-01 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà Icon4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HÓA VITECH |
| 企业英文名称 | VITECH AUTOMATION EQUIPMENT AND SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63-TT4, đường số 19, khu đô thị Thành phố Giao Lưu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842439929686 |
| 邮箱 | vitechcorp.vn@gmail.com |
| 传真 | 02432121649 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 852349 | 已录制光碟 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820590 | 其他手工工具 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $532.8K |
| 泰国 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $825 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hollysys (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $524.1K | 压力测量仪、电力控制板 |
| Ritz Instrument Transformers (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 1kVA以下变压器、16kVA-500kVA变压器 |
| Hangzhou Hollysys Automation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Schunk Carbon Technology Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.2K | 碳刷、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Josephine Lin | 新加坡 | 1 | $825 | 其他手工工具、10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 电气装置零件 | HOLLYSYS (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 中国 | $54 |
| 2026-03-20 | 电气装置零件 | HOLLYSYS (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 中国 | $239 |
| 2026-03-20 | 其他自动数据处理系统 | HOLLYSYS (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 中国 | $920 |
| 2026-03-20 | 电力控制板 | HOLLYSYS (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 中国 | $425 |
| 2026-03-20 | 电气装置零件 | HOLLYSYS (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 中国 | $939 |
| 2026-03-20 | 静止变流器 | HOLLYSYS (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 中国 | $400 |
| 2026-03-20 | 电力控制板 | HOLLYSYS (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 中国 | $425 |
| 2026-03-20 | 电气装置零件 | HOLLYSYS (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 中国 | $189 |
| 2026-03-20 | 电力控制板 | HOLLYSYS (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 中国 | $204 |
| 2026-03-20 | 电气装置零件 | HOLLYSYS (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 中国 | $54 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-28 | 通信设备 | JOSEPHINE LIN | 新加坡 | $100 |
| 2023-03-28 | 绝缘电线 | JOSEPHINE LIN | 新加坡 | $2 |
| 2023-03-28 | 绝缘电线 | JOSEPHINE LIN | 新加坡 | $2 |
| 2023-03-28 | 电力控制板 | JOSEPHINE LIN | 新加坡 | $45 |
| 2023-03-28 | 电力控制板 | JOSEPHINE LIN | 新加坡 | $20 |
| 2023-03-28 | 电力控制板 | JOSEPHINE LIN | 新加坡 | $33 |
| 2023-03-28 | 电器装置零件 | JOSEPHINE LIN | 新加坡 | $20 |
| 2023-03-28 | 绝缘电线 | JOSEPHINE LIN | 新加坡 | $2 |
| 2023-03-28 | 电器装置零件 | JOSEPHINE LIN | 新加坡 | $20 |
| 2023-03-28 | 绝缘电线 | JOSEPHINE LIN | 新加坡 | $5 |