MNK Industrial Mechanical Joint Stock Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CôNG NGHIệP MNK

0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$74.7K
出口金额
最近进口
2024-05-14
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.7K20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $461 · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $299 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $503 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $918 · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $461 · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $299 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $503 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $918 · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 9 笔

工商档案

企业注册号0314843057
企查查编码QVNV31PDAN
成立日期2018-01-16
联系地址Tầng 19, Khu Văn Phòng, Tòa Nhà Indochina Park Tower, Số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CÔNG NGHIỆP MNK
企业英文名称MNK INDUSTRIAL MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 19, Khu Văn Phòng, Tòa Nhà Indochina Park Tower, Số 4, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
848340齿轮及变速器
871680其他车辆
761699其他铝制品
940320非办公金属家具
848310传动轴及曲柄
731449涂层钢丝制品
848330轴承座
853810电气装置零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南60$74.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南53$65.8K通信设备零件、带接头绝缘电线
Vexos Vietnam Co., Ltd.越南4$5.9K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
Spartronics Vietnam Inc.越南2$1.8K处理器及控制器、8471机器零件
Spartronics Vietnam Co., Ltd.越南1$1.2K处理器及控制器、其他电路开关装置

近期贸易明细

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-14其他铝制品SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$56
2024-05-14非办公金属家具SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$218
2024-05-13其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$258
2024-05-10其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$170
2024-05-10齿轮及变速器SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$52
2024-05-10齿轮及变速器SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$52
2024-05-08非办公金属家具SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$425
2024-05-08其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$97
2024-05-08其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$79
2024-05-08非办公金属家具SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$2.6K

相关企业 · 同类产品

MNK Industrial Mechanical Joint Stock Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →