MNK Industrial Mechanical Joint Stock Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CôNG NGHIệP MNK
0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$74.7K
出口金额
—
最近进口
2024-05-14
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314843057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV31PDAN |
| 成立日期 | 2018-01-16 |
| 联系地址 | Tầng 19, Khu Văn Phòng, Tòa Nhà Indochina Park Tower, Số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CÔNG NGHIỆP MNK |
| 企业英文名称 | MNK INDUSTRIAL MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 19, Khu Văn Phòng, Tòa Nhà Indochina Park Tower, Số 4, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 848330 | 轴承座 |
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $74.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 53 | $65.8K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.9K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| Spartronics Vietnam Inc. | 越南 | 2 | $1.8K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| Spartronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-14 | 其他铝制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $56 |
| 2024-05-14 | 非办公金属家具 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $218 |
| 2024-05-13 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $258 |
| 2024-05-10 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $170 |
| 2024-05-10 | 齿轮及变速器 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $52 |
| 2024-05-10 | 齿轮及变速器 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $52 |
| 2024-05-08 | 非办公金属家具 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $425 |
| 2024-05-08 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $97 |
| 2024-05-08 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $79 |
| 2024-05-08 | 非办公金属家具 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $2.6K |