Duy Hung BN Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 369 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DUY HưNG BN

0
进口笔数
369
出口笔数
$0
进口金额
$17.19M
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $203.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $203.8K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $197.9K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $135.4K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $120.2K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $166.2K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $203.8K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $197.9K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $135.4K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $120.2K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $166.2K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 7 笔

工商档案

企业注册号2301089439
企查查编码QVNSKM42AS
成立日期2019-05-02
联系地址Số nhà 53, Khu 1, Cổ Mễ, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DUY HƯNG BN
企业英文名称DUY HUNG BN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 53, Khu 1, Cổ Mễ, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại
电话+84975778887
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
392010乙烯聚合物塑料
850680其他原电池
960340油漆刷及滚筒
320910丙烯酸/乙烯涂料
340290工业清洁制剂
961210打字机色带
220710高浓度乙醇
482190未印刷标签

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南366$17.17M

贸易伙伴

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lens Technology Vietnam Co., Ltd.越南46$13.44M其他塑料制品、其他钢铁制品
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南77$2.42M其他钢铁制品、其他液化石油气
Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南47$1.14M通信设备零件、钢化安全玻璃
I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam)越南52$70.2K电器装置零件、印刷标签
Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd.越南50$57.5K木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Kostat Vina Co., Ltd.越南34$16.1K乙烯聚合物塑料、其他塑料包装制品
Kostat Vina Co., Ltd.越南33$14.9K其他多硫化物、苯乙烯塑料
Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd.越南12$7.8K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd.越南3$2.5K光伏组件、其他塑料制品
Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd.越南3$2.5K乙烯聚合物塑料、钢化安全玻璃

近期贸易明细

出口(共 369)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24丙烯酸/乙烯涂料CONG TY TNHH KOSTAT VINA越南$1.3K
2026-04-24丙烯酸/乙烯涂料CONG TY TNHH KOSTAT VINA越南$48
2026-04-23油漆刷及滚筒CONG TY TNHH KOSTAT VINA$3
2026-04-23油漆刷及滚筒CONG TY TNHH KOSTAT VINA$5
2026-04-23扫帚刷子CONG TY TNHH KOSTAT VINA$80
2026-04-23清洁用布CONG TY TNHH KOSTAT VINA$19
2026-04-23油漆刷及滚筒CONG TY TNHH KOSTAT VINA$1
2026-04-08工业清洁制剂LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$13
2026-04-08工业清洁制剂LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$130
2026-04-08其他塑料制品LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$13

相关企业 · 同类产品

Duy Hung BN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →