Duy Hung BN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 369 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DUY HưNG BN
0
进口笔数
369
出口笔数
$0
进口金额
$17.19M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301089439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKM42AS |
| 成立日期 | 2019-05-02 |
| 联系地址 | Số nhà 53, Khu 1, Cổ Mễ, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DUY HƯNG BN |
| 企业英文名称 | DUY HUNG BN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 53, Khu 1, Cổ Mễ, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84975778887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 366 | $17.17M |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $13.44M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 77 | $2.42M | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 47 | $1.14M | 通信设备零件、钢化安全玻璃 |
| I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 52 | $70.2K | 电器装置零件、印刷标签 |
| Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $57.5K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Kostat Vina Co., Ltd. | 越南 | 34 | $16.1K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料包装制品 |
| Kostat Vina Co., Ltd. | 越南 | 33 | $14.9K | 其他多硫化物、苯乙烯塑料 |
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 12 | $7.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.5K | 光伏组件、其他塑料制品 |
| Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.5K | 乙烯聚合物塑料、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
出口(共 369)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CONG TY TNHH KOSTAT VINA | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CONG TY TNHH KOSTAT VINA | 越南 | $48 |
| 2026-04-23 | 油漆刷及滚筒 | CONG TY TNHH KOSTAT VINA | — | $3 |
| 2026-04-23 | 油漆刷及滚筒 | CONG TY TNHH KOSTAT VINA | — | $5 |
| 2026-04-23 | 扫帚刷子 | CONG TY TNHH KOSTAT VINA | — | $80 |
| 2026-04-23 | 清洁用布 | CONG TY TNHH KOSTAT VINA | — | $19 |
| 2026-04-23 | 油漆刷及滚筒 | CONG TY TNHH KOSTAT VINA | — | $1 |
| 2026-04-08 | 工业清洁制剂 | LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-08 | 工业清洁制剂 | LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13 |