Phu Nhat Thang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV PHú NHậT THăNG
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$4.6K
出口金额
—
最近进口
2023-01-03
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0401873040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQUA7KN9 |
| 成立日期 | 2018-01-10 |
| 联系地址 | Lô A - 186A đường 30 tháng 4, Phường Hoà Cường Bắc, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV PHÚ NHẬT THĂNG |
| 企业英文名称 | PHU NHAT THANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 138-139, tờ bản đồ số 24, Thôn Mỹ Sơn, Xã Bà Nà, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84941595999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940560 | 940560 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-03 | 其他木家具 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $321 |
| 2023-01-03 | 其他木家具 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-01-03 | 其他木家具 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $345 |
| 2023-01-03 | 其他木家具 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $321 |
| 2023-01-03 | 木制座椅 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $377 |
| 2023-01-03 | 灯具 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $641 |
| 2023-01-03 | 非办公金属家具 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $150 |
| 2023-01-03 | 软垫木座椅 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |