Cuong Phuong Trading & Construction Machinery Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 前端装载机
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại máy công trình Cường Phương
- 邮箱5
107
进口笔数
0
出口笔数
$2.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200745793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVVFS46W |
| 成立日期 | 2007-06-18 |
| 联系地址 | Số 30 Km 91 Quốc Lộ 5, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MÁY CÔNG TRÌNH CƯỜNG PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | CUONG PHUONG TRADING AND CONSTRUCTION MACHINERY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 22 Km 91, đường 5 mới, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +842253538742 |
| 邮箱 | nguyentuyenhp@vnn.vn |
| 传真 | 0313533289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 127亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 842920 | 平地机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 107 | $2.73M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komatsu Used Equipment Corporation | 日本 | 71 | $1.89M | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Onaga Shoji Co., Ltd. | 日本 | 15 | $279.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 8 | $232.4K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Kukita Co., Ltd. | 日本 | 5 | $167.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Tozai Boeki Co., Ltd. | 日本 | 2 | $75.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Komatsu Used Equipment Corporation | 加拿大 | 3 | $43.8K | 前端装载机、360度挖掘机 |
| Onaga Shoji Co., Ltd. | 1 | $28.4K | 履带推土机、自行式压路机 | |
| Komatsu Used Equipment Corporation | 印度尼西亚 | 1 | $14.5K | 360度挖掘机 |
| Onaga Shoji Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $6.9K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $13.8K |
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $13.8K |
| 2026-04-29 | 前端装载机 | Kukita Co., Ltd. | 日本 | $29.6K |
| 2026-04-29 | 前端装载机 | Kukita Co., Ltd. | 日本 | $29.6K |
| 2026-04-24 | 前端装载机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $26.0K |
| 2026-04-24 | 前端装载机 | Onaga Shoji Co., Ltd. | 日本 | $8.2K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $11.0K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $11.0K |
| 2026-04-24 | 前端装载机 | Onaga Shoji Co., Ltd. | 日本 | $8.2K |
| 2026-04-24 | 前端装载机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $26.0K |