Phuc Phong Investment Trading & International Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XNK QUốC Tế PHúC PHONG
51
进口笔数
0
出口笔数
$893.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-23
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0202167611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RVVW87 |
| 成立日期 | 2022-07-12 |
| 联系地址 | Số 41A Phạm Huy Thông, Phường Lam Sơn, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XNK QUỐC TẾ PHÚC PHONG |
| 企业英文名称 | PHUC PHONG INVESTMENT TRADE AND INTERNATIONAL XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41A Phạm Huy Thông, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84702270706 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 910212 | 光电显示手表 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $792.0K |
| 韩国 | 4 | $93.3K |
| 马来西亚 | 1 | $6.0K |
| 匈牙利 | 1 | $1.5K |
| 越南 | 1 | $400 |
| 巴基斯坦 | 1 | $300 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $309.8K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Shanghai Kingkus New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $129.4K | 聚酯塑料片材、非毛纺毡呢 |
| Wholesome Korea Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $121.5K | 其他非酒精饮料、家用炊具 |
| Ecovacs Robotics Holdings Ltd. | 中国 | 5 | $119.9K | 1500瓦以下吸尘器、吸尘器零件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $66.5K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Lok Gaa Technology Trading Ltd. | 中国 | 2 | $38.2K | 绘图仪器、塑料/纺织手提包 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.0K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Fujian Hengfang Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 彩色电视接收机、塑纺容器 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $20.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Shenzhen Likexin Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 自粘纸板、其他涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-23 | 家用炊具 | WHOLESOME KOREA CO. | 韩国 | $800 |
| 2023-08-23 | 电动食品处理器 | WHOLESOME KOREA CO. | 韩国 | $280 |
| 2023-08-23 | 家用炊具 | WHOLESOME KOREA CO. | 韩国 | $6.0K |
| 2023-08-23 | 电动食品处理器 | WHOLESOME KOREA CO. | 韩国 | $700 |
| 2023-08-23 | 气体过滤机械 | WHOLESOME KOREA CO. | 马来西亚 | $6.0K |
| 2023-08-23 | 电动食品处理器 | WHOLESOME KOREA CO. | 韩国 | $665 |
| 2023-08-23 | 家用炊具 | WHOLESOME KOREA CO. | 韩国 | $2.7K |
| 2023-08-23 | 餐具套装 | WHOLESOME KOREA CO. | 中国 | $450 |
| 2023-08-23 | 家用咖啡茶壶 | WHOLESOME KOREA CO. | 中国 | $3.8K |
| 2023-08-23 | 家用炊具 | WHOLESOME KOREA CO. | 韩国 | $1.4K |