PHU HUU DU CO LTD
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHú HữU Dư
23
进口笔数
0
出口笔数
$144.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109893834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAM8K7MF |
| 成立日期 | 2022-01-20 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Hương Ngải, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ HỮU DƯ |
| 企业英文名称 | PHU HUU DU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 1, Thôn Khoang Mái, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0913514012 |
| 邮箱 | phuhuuducompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赞比亚 | 23 | $144.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG JUNYU INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 莫桑比克 | 13 | $72.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| CHALLENGE WOOD TRADING CORP ORATION LTD | 纳米比亚 | 4 | $36.0K | 6mm以上木材 |
| HANDSOM INVESTMENT LTD | 南非 | 4 | $24.4K | 6mm以上木材 |
| HANDSOM INVESTMENT LTD | 纳米比亚 | 1 | $8.0K | 6mm以上木材 |
| CLASSIC TIMBER INVESTMENT LTD | 南非 | 1 | $4.0K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-18 | 6mm以上木材 | HANDSOM INVESTMENT LTD | 赞比亚 | $4.0K |
| 2024-01-18 | 6mm以上木材 | HANDSOM INVESTMENT LTD | 赞比亚 | $4.0K |
| 2024-01-04 | 6mm以上木材 | HANDSOM INVESTMENT LTD | 赞比亚 | $12.0K |
| 2023-12-30 | 6mm以上木材 | HANDSOM INVESTMENT LTD | 赞比亚 | $4.4K |
| 2023-10-18 | 6mm以上木材 | HONG KONG JUNYU INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 赞比亚 | $4.0K |
| 2023-10-18 | 6mm以上木材 | HONG KONG JUNYU INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 赞比亚 | $4.0K |
| 2023-10-18 | 6mm以上木材 | CLASSIC TIMBER INVESTMENT LTD | 赞比亚 | $4.0K |
| 2023-07-26 | 6mm以上木材 | CHALLENGE WOOD TRADING CORP ORATION LTD | 赞比亚 | $12.0K |
| 2023-07-05 | 6mm以上木材 | CHALLENGE WOOD TRADING CORP ORATION LTD | 赞比亚 | $8.0K |
| 2023-06-13 | 6mm以上木材 | CHALLENGE WOOD TRADING CORP ORATION LTD | 赞比亚 | $4.0K |