Tuan Thien Long Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Tuấn Thiên Long
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$141.8K
出口金额
—
最近进口
2026-01-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300533422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBPW3FVT |
| 成立日期 | 2010-07-13 |
| 联系地址 | Số 67, đường Nguyễn Công Phương, Phường Nghĩa Lộ, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TUẤN THIÊN LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 140 Trần Hưng Đạo, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84553829131 |
| 传真 | 0553829131 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $141.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $141.8K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 通信设备 | GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $143 |
| 2026-01-14 | 绝缘电线 | GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $64 |
| 2026-01-14 | 贱金属帽架 | GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $445 |
| 2026-01-14 | 非磁带视频设备 | GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $913 |
| 2026-01-14 | 电视数码摄像机 | GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-14 | 通信设备 | GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $109 |
| 2026-01-14 | 通信设备 | GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $598 |
| 2026-01-14 | 硬质PVC管 | GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-01-14 | 绝缘电线 | GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-01-14 | 存储单元 | GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.0K |