Viet KTV Electronics Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 多扬声器箱体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN ĐIệN Tử VIệT KTV
- 邮箱1
74
进口笔数
1
出口笔数
$4.16M
进口金额
$79.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-08-18
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108896790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4PRQFJV |
| 成立日期 | 2019-09-12 |
| 联系地址 | Số 24 + 26 đường Pháp Vân, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN ĐIỆN TỬ VIỆT KTV |
| 企业英文名称 | VIET KTV ELECTRONICS GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số 5F1, tổ 50, ngõ 357 đường Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84935798668 |
| 邮箱 | anhphidiep@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $3.29M |
| 德国 | 14 | $804.6K |
| 英国 | 3 | $41.5K |
| 老挝 | 2 | $9.6K |
| 中国台湾 | 1 | $7.9K |
| 葡萄牙 | 1 | $2.6K |
| 美国 | 1 | $532 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $79.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.42M | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Foshan KDA Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.03M | 8471机器零件、静止变流器 |
| Coda Audio GmbH | 德国 | 10 | $774.7K | 多扬声器箱体、电声扩音机组 |
| Guangxi Pingxiang Baien Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $163.9K | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
| Ningbo Toneway Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $149.0K | 单个扬声器、多扬声器箱体 |
| Guangzhou Very Elegant Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.8K | 汤料制品、聚合物胶粘剂 |
| XTA Electronics Ltd. | 英国 | 3 | $41.5K | 音频放大器、其他电气设备 |
| Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.4K | 染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布 |
| Guangxi Devitop Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.8K | 处理器及控制器、通信设备零件 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.0K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Show Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $79.0K | 电声扩音机组、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非CRT电脑显示器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $968 |
| 2026-04-20 | 存储单元 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-20 | 非CRT电脑显示器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $968 |
| 2026-04-20 | 存储单元 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-19 | 其他电气设备 | HMAUDIO (JIUJIANG) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-19 | 通信设备 | HMAUDIO (JIUJIANG) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $79 |
| 2026-04-19 | 其他电气设备 | HMAUDIO (JIUJIANG) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-19 | 其他电气开关 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-19 | 其他电气开关 | FOSHAN KDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $21.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-18 | 多扬声器箱体 | THE SHOW CO PTE LTD | 新加坡 | $20.0K |
| 2023-08-18 | 多扬声器箱体 | THE SHOW CO PTE LTD | 新加坡 | $2.2K |
| 2023-08-18 | 多扬声器箱体 | THE SHOW CO PTE LTD | 新加坡 | $14.5K |
| 2023-08-18 | 贱金属配件 | THE SHOW CO PTE LTD | 新加坡 | $2.5K |
| 2023-08-18 | 贱金属配件 | THE SHOW CO PTE LTD | 新加坡 | $2.5K |
| 2023-08-18 | 多扬声器箱体 | THE SHOW CO PTE LTD | 新加坡 | $2.4K |
| 2023-08-18 | 多扬声器箱体 | THE SHOW CO PTE LTD | 新加坡 | $8.7K |
| 2023-08-18 | 电声扩音机组 | THE SHOW CO PTE LTD | 新加坡 | $26.1K |