Tien Loc Hung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếN LộC HưNG
29
进口笔数
0
出口笔数
$73.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318055787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2GTKKN |
| 成立日期 | 2023-09-21 |
| 联系地址 | 36/18/9 Đường Tân Thới Nhất 08, Khu phố 5, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾN LỘC HƯNG |
| 企业英文名称 | TIEN LOC HUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36/18/9 Đường Tân Thới Nhất 08, Khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 0983149143 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841290 | 发动机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $68.4K |
| 法国 | 3 | $4.0K |
| 中国台湾 | 2 | $1.1K |
| 韩国 | 1 | $151 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Chuanglan Valve & Piping Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| WENZHOU VALVTEK FLUID CONTROL CO.,LTD. | 中国 | 2 | $6.8K | 发动机零件、液压气压阀门 |
| Ningbo Rising Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| Changzhou Tianniu Transmission Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.4K | 离合器联轴器、滑轮飞轮 |
| Hengshui Yingli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 其他塑料片材、其他石制品 |
| Shandong Heshuo Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 滚珠轴承、滚子链 |
| CANGZHOU BAOWO TRANSMISSION MACHINERY CO., LTD. | 中国 | 1 | $3.4K | 离合器联轴器 |
| Qingdao Cierne Mechanical Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料片材 |
| Ningbo Rising Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 非液体温度计、压力测量仪 |
| Wuxi Chaoda Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 压力测量仪、液体流量计 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 垫片套装 | Hengshui Yingli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $452 |
| 2026-06-23 | 垫片套装 | Hengshui Yingli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $166 |
| 2026-06-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Hengshui Yingli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $156 |
| 2026-06-23 | 垫片套装 | Hengshui Yingli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $912 |
| 2026-06-23 | 垫片套装 | Hengshui Yingli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $415 |
| 2026-06-23 | 垫片套装 | Hengshui Yingli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $83 |
| 2026-06-23 | 垫片套装 | Hengshui Yingli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $746 |
| 2026-06-23 | 垫片套装 | Hengshui Yingli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $746 |
| 2026-06-23 | 垫片套装 | Hengshui Yingli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $166 |
| 2026-06-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Hengshui Yingli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $356 |