Viethanco Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Việt Hàn
49
进口笔数
44
出口笔数
$717.1K
进口金额
$921.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-14
最近出口
17
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900624773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB5MPJN8 |
| 成立日期 | 2005-02-28 |
| 联系地址 | Xóm Trung Trường, Xã Diễn Hoa, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT HÀN |
| 企业英文名称 | VIETHANCO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Cao Văn Hiền, xóm 6, Xã Diễn Châu, Nghệ An |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84898643668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580710 | 机织标签 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580710 | 机织标签 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $440.1K |
| 韩国 | 24 | $221.4K |
| 越南 | 3 | $55.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 37 | $743.2K |
| 越南 | 8 | $175.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CELLON CO., LTD | 中国 | 3 | $118.2K | 其他拉链、塑料衣着附件 |
| FCN Korea Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $78.5K | 塑料涂层织物、染色聚酯布 |
| Baneul Co., Ltd. | 中国 | 5 | $78.1K | 涤棉机织布、包覆橡胶绳 |
| Young Won International | 中国 | 5 | $77.9K | 其他拉链、聚乙烯袋 |
| Hude International Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $58.2K | 包覆橡胶绳、机织标签 |
| ANA AUTO PART | 韩国 | 6 | $52.7K | 车桥及零件、发动机泵 |
| CS Auto Part | 韩国 | 4 | $31.2K | 车身零件、变速箱及零件 |
| Sung Shim Apparel | 中国 | 3 | $25.4K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| AHA Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.6K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| CELLON CO., LTD | 韩国 | 2 | $9.2K | 染色尼龙织物、聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SELECT ON CO., LTD. | 韩国 | 5 | $216.9K | 男式合成纤维裤、男式化纤裤 |
| FCN Korea Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $129.0K | 女式化纤裤、塑料涂层织物 |
| Young Won International | 韩国 | 7 | $106.5K | 女式化纤夹克、棉质内裤 |
| Baneul Co., Ltd. | 越南 | 9 | $90.2K | 男式化纤裤、男式纤维衬衫 |
| DANURI Co., Ltd. | 越南 | 1 | $75.3K | 男式化纤服装、塑料衣着附件 |
| Sung Shim Apparel | 韩国 | 4 | $72.7K | 男式化纤裤 |
| Aha Trade Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $67.4K | 化纤女式大衣、男式合成纤维夹克 |
| Hude International Co., Ltd. | 越南 | 5 | $44.5K | 包覆橡胶绳、机织标签 |
| Hude International Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $33.2K | 化纤针织服装、棉针织T恤及背心 |
| MSA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.2K | 其他拉链、25-70克非织造布 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他拉链 | CELLON CO., LTD | 中国 | $416 |
| 2026-04-23 | 其他拉链 | CELLON CO., LTD | 中国 | $416 |
| 2026-03-16 | 聚酯长丝织物 | CELLON CO., LTD | 韩国 | $625 |
| 2026-03-16 | 染色尼龙织物 | CELLON CO., LTD | 韩国 | $285 |
| 2026-03-16 | 合成纤维缝纫线 | CELLON CO., LTD | 韩国 | $14 |
| 2026-03-16 | 其他拉链 | CELLON CO., LTD | 韩国 | $84 |
| 2026-03-16 | 染色尼龙织物 | CELLON CO., LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-03-16 | 编带 | CELLON CO., LTD | 韩国 | $480 |
| 2026-03-16 | 聚酯长丝织物 | CELLON CO., LTD | 韩国 | $35 |
| 2026-03-16 | 塑料涂层织物 | CELLON CO., LTD | 韩国 | $20 |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 男式化纤裤 | SELECT ON CO., LTD. | 韩国 | $21.6K |
| 2026-04-13 | 男式合成纤维裤 | SELECT ON CO., LTD. | 韩国 | $280 |
| 2026-04-13 | 男式合成纤维裤 | SELECT ON CO., LTD. | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-06 | 男式合成纤维裤 | SELECT ON CO., LTD. | 韩国 | $45.9K |
| 2026-04-04 | 男式合成纤维裤 | SELECT ON CO., LTD. | 韩国 | $39.1K |
| 2026-04-04 | 男式合成纤维裤 | SELECT ON CO., LTD. | 韩国 | $11.8K |
| 2026-04-04 | 男式合成纤维裤 | SELECT ON CO., LTD. | 韩国 | $64.6K |
| 2026-04-04 | 男式合成纤维裤 | SELECT ON CO., LTD. | 韩国 | $19.8K |
| 2026-03-30 | 男式合成纤维裤 | SELECT ON CO., LTD. | 韩国 | $10.1K |
| 2026-03-05 | 塑料纽扣 | CELLON CO., LTD | 韩国 | $270 |