Trang Trang Materials Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VậT Tư TRANG HOàNG
136
进口笔数
3
出口笔数
$4.47M
进口金额
$74.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-12-04
最近出口
15
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318260088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQK0NJA |
| 成立日期 | 2024-01-12 |
| 联系地址 | 778A Quốc Lộ 1A, KP 6, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ TRANG HOÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 778 Lê Đức Anh, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84286271187 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 490810 | 可玻璃化转印纸 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 844110 | 纸张切割机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 136 | $4.47M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $74.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhaoqing Jindehui New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.39M | 自粘纸板、自粘塑料片 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 45 | $1.36M | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Mizufook Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $445.4K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Zhaoqing Jindehui New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $397.1K | 自粘纸板、自粘塑料片 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $179.4K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | 3 | $142.1K | PVC涂层织物、塑料涂层织物 |
| Guangzhou Bling Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $134.1K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $91.9K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Hung Yueng Technology International Ltd. | 中国 | 2 | $79.9K | 自粘塑料卷、轻质涂布纸 |
| Shenzhen Step of Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.0K | 钢铁卫浴器具、金属建筑配件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Chengxin Adhesive Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.1K | 自粘塑料片 |
| Dongguan Guanglun Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.7K | 自粘塑料片 |
| Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.3K | 自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | MIZUFOOK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | MIZUFOOK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | MIZUFOOK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | MIZUFOOK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | MIZUFOOK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | MIZUFOOK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | MIZUFOOK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | MIZUFOOK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-21 | 非玻璃化转印纸 | ZHAOQING JINDEHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-04 | 自粘塑料片 | SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $20.3K |
| 2024-09-05 | 自粘塑料片 | DONGGUAN GUANGLUN INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2024-09-05 | 自粘塑料片 | DONGGUAN GUANGLUN INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $228 |
| 2024-09-05 | 自粘塑料片 | DONGGUAN GUANGLUN INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $913 |
| 2024-09-05 | 自粘塑料片 | DONGGUAN GUANGLUN INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-06-06 | 自粘塑料片 | SHENZHEN CHENGXIN ADHESIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-06-06 | 自粘塑料片 | SHENZHEN CHENGXIN ADHESIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2024-06-06 | 自粘塑料片 | SHENZHEN CHENGXIN ADHESIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-06-06 | 自粘塑料片 | SHENZHEN CHENGXIN ADHESIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.0K |