Hanoi Technology Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 金属增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHệ Hà NộI
20
进口笔数
0
出口笔数
$95.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108739942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1FPRX0S |
| 成立日期 | 2019-05-14 |
| 联系地址 | Thôn An Trai, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn An Trai, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 电话 | +84988179412 |
| 邮箱 | doantrang.hanoitech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 56.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 10 | $36.0K |
| 意大利 | 6 | $28.7K |
| 中国 | 6 | $27.2K |
| 美国 | 1 | $3.2K |
| 瑞典 | 1 | $264 |
| 西班牙 | 1 | $93 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuan Tsu Precision Co. Ltd. | 中国台湾 | 5 | $28.2K | 带接头绝缘电线、其他塑料管材 |
| 13ecb7668320b281df58d9b4022c4f81 | 3 | $23.9K | ||
| Dea+Ro & Co S.P.A. | 意大利 | 2 | $14.7K | 其他风扇、发动机空气滤清器 |
| Meclube S.r.l. | 意大利 | 3 | $10.7K | 燃油分配泵、泵零件 |
| AA4C Automotive Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.1K | 其他功能机器、车库千斤顶 |
| OMCN S.p.A. | 意大利 | 1 | $3.3K | 车库千斤顶、液压车辆千斤顶 |
| FIRSTINFO TOOLS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.4K | 其他泵和提升机、泵零件 |
| c4ebf02951a9b142a515101c98ac070a | 1 | $2.2K | ||
| GAMELA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.0K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 金属增强橡胶管 | Yuan Tsu Precision Co. Ltd. | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-02-02 | 其他钢铁管件 | Yuan Tsu Precision Co. Ltd. | 中国台湾 | $280 |
| 2026-02-02 | 其他钢铁管件 | Yuan Tsu Precision Co. Ltd. | 中国台湾 | $396 |
| 2026-02-02 | 金属增强橡胶管 | Yuan Tsu Precision Co. Ltd. | 中国台湾 | $570 |
| 2026-02-02 | 增强橡胶软管 | Yuan Tsu Precision Co. Ltd. | 中国台湾 | $655 |
| 2026-02-02 | 带接头绝缘电线 | Yuan Tsu Precision Co. Ltd. | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-02-02 | 其他钢铁管件 | Yuan Tsu Precision Co. Ltd. | 中国台湾 | $480 |
| 2026-02-02 | 其他钢铁制品 | Yuan Tsu Precision Co. Ltd. | 中国台湾 | $76 |
| 2026-02-02 | 喷枪 | Yuan Tsu Precision Co. Ltd. | 中国台湾 | $332 |
| 2025-11-03 | 纺织增强橡胶管 | AA4C AUTOMOTIVE CO LTD | 中国 | $70 |