Hanoi Technology Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 金属增强橡胶管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHệ Hà NộI

20
进口笔数
0
出口笔数
$95.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.1K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108739942
企查查编码QVN1FPRX0S
成立日期2019-05-14
联系地址Thôn An Trai, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn An Trai, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
电话+84988179412
邮箱doantrang.hanoitech@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本56.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400921金属增强橡胶管
400931纺织增强橡胶管
730799其他钢铁管件
841381其他泵和提升机
841391泵零件
841459其他风扇
854442带接头绝缘电线
400941增强橡胶软管
401699其他硫化橡胶制品
820420可互换扳手套筒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾10$36.0K
意大利6$28.7K
中国6$27.2K
美国1$3.2K
瑞典1$264
西班牙1$93

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuan Tsu Precision Co. Ltd.中国台湾5$28.2K带接头绝缘电线、其他塑料管材
13ecb7668320b281df58d9b4022c4f813$23.9K
Dea+Ro & Co S.P.A.意大利2$14.7K其他风扇、发动机空气滤清器
Meclube S.r.l.意大利3$10.7K燃油分配泵、泵零件
AA4C Automotive Co., Ltd.中国3$8.1K其他功能机器、车库千斤顶
OMCN S.p.A.意大利1$3.3K车库千斤顶、液压车辆千斤顶
FIRSTINFO TOOLS CO LTD中国台湾1$2.4K其他泵和提升机、泵零件
c4ebf02951a9b142a515101c98ac070a1$2.2K
GAMELA ENTERPRISE CO LTD中国台湾1$2.0K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02金属增强橡胶管Yuan Tsu Precision Co. Ltd.中国台湾$2.6K
2026-02-02其他钢铁管件Yuan Tsu Precision Co. Ltd.中国台湾$280
2026-02-02其他钢铁管件Yuan Tsu Precision Co. Ltd.中国台湾$396
2026-02-02金属增强橡胶管Yuan Tsu Precision Co. Ltd.中国台湾$570
2026-02-02增强橡胶软管Yuan Tsu Precision Co. Ltd.中国台湾$655
2026-02-02带接头绝缘电线Yuan Tsu Precision Co. Ltd.中国台湾$1.7K
2026-02-02其他钢铁管件Yuan Tsu Precision Co. Ltd.中国台湾$480
2026-02-02其他钢铁制品Yuan Tsu Precision Co. Ltd.中国台湾$76
2026-02-02喷枪Yuan Tsu Precision Co. Ltd.中国台湾$332
2025-11-03纺织增强橡胶管AA4C AUTOMOTIVE CO LTD中国$70

相关企业 · 同类产品

Hanoi Technology Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →