Thanh Phat Lang Son Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 耐火混合料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THàNH PHáT LạNG SơN
53
进口笔数
0
出口笔数
$3.33M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-16
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900814351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQWRKS0 |
| 成立日期 | 2017-10-24 |
| 联系地址 | Số 107, đường Lý Thường Kiệt, Khu đô thị Phú Lộc IV, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÀNH PHÁT LẠNG SƠN |
| 企业英文名称 | THANH PHAT LANG SON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 107, đường Lý Thường Kiệt, Khu đô thị Phú Lộc IV, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84913299796 |
| 邮箱 | viettienls@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 846694 | 机床零件 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 380210 | 活性碳 |
| 600539 | 印花合成经编织物 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841410 | 真空泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $3.33M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Ever Shine Building Materials Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $924.2K | 其他钢铁结构体、矿物棉 |
| Guhebei Ever-Shine Building Materials Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $845.6K | 金属切割锯、非数控金属冲孔机 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $757.4K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 33 | $563.3K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $108.6K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.9K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.9K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Guangxi Qiaosheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.9K | 鲜马铃薯、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Pingxiang City Zezhu Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 柑橘、鲜柿子 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-16 | 耐火混合料 | GUANGXI HEKANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $12.2K |
| 2024-06-09 | 耐火混合料 | GUANGXI HEKANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-06-09 | 耐火混合料 | GUANGXI HEKANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-06-07 | 非自动电阻焊机 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $69.5K |
| 2024-06-07 | 机床零件 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-06-07 | 金属切割锯 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $141.8K |
| 2024-06-07 | 非数控刃磨机 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $22.5K |
| 2024-06-07 | 机床零件 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $27.2K |
| 2024-06-07 | 金属切割锯 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $23.1K |
| 2024-05-26 | 耐火混合料 | GUANGXI HEKANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.7K |