Le Vy Steel Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 281 笔 · 主营 耐火混合料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THéP Lê Vỹ
281
进口笔数
1
出口笔数
$4.20M
进口金额
$7.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-27
最近出口
23
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316817510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCC62XTQ |
| 成立日期 | 2021-04-19 |
| 联系地址 | 117/1 Quốc Lộ 1, Khu Phố 5, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP LÊ VỸ |
| 企业英文名称 | LE VY STEEL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 117/1 Quốc Lộ 1, Khu Phố 5, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84978180788 |
| 邮箱 | luyenkim@levygroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 681591 | 菱镁矿制品 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 690210 | 高含量耐火砖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 134 | $2.35M |
| 印度 | 108 | $1.05M |
| 越南 | 7 | $305.8K |
| 韩国 | 13 | $270.9K |
| 中国台湾 | 11 | $125.9K |
| 斯洛伐克 | 6 | $92.3K |
| 泰国 | 1 | $3.6K |
| 德国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IFGL Refractories Ltd. | 印度 | 107 | $1.05M | 高铝耐火陶瓷、耐火混合料 |
| Summit Material Co., Ltd. | 中国 | 57 | $986.2K | 其他化学制剂、其他矿产品 |
| Wonjin World Wide Co., Ltd. | 中国 | 14 | $656.0K | 菱镁矿制品、耐火混合料 |
| Wonjin World Wide Co., Ltd. | 越南 | 7 | $423.7K | 其他化学制剂、耐火混合料 |
| POSCO Future M Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $270.9K | 耐火混合料、高铝耐火陶瓷 |
| Tianjin Monocon Refractories Co., Ltd. | 中国 | 30 | $258.0K | 耐火混合料、其他氧化镁 |
| Calderys Taiwan Co., Ltd. | 斯洛伐克 | 12 | $182.0K | 耐火混合料、二氧化硅 |
| Tae San S&T Co., Ltd. | 中国 | 8 | $90.1K | 其他矿产品、其他化学制剂 |
| Iref Solution International Co. | 中国 | 6 | $85.8K | 其他化学制剂 |
| Oriental Mining Co., Ltd. | 中国 | 4 | $76.8K | 其他矿产品、耐火混合料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.0K | 其他液化石油气、热轧钢窄带 |
近期贸易明细
进口(共 281)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 耐火混合料 | POSCO FUTURE M CO LTD | 韩国 | $40.9K |
| 2026-04-29 | 耐火混合料 | POSCO FUTURE M CO LTD | 韩国 | $40.9K |
| 2026-04-29 | 铸模粘合剂 | IFGL REFRACTORIES LTD | 印度 | $6.6K |
| 2026-04-29 | 其他矿产品 | POSCO FUTURE M CO LTD | 韩国 | $14.4K |
| 2026-04-29 | 铸模粘合剂 | IFGL REFRACTORIES LTD | 印度 | $6.6K |
| 2026-04-29 | 其他矿产品 | POSCO FUTURE M CO LTD | 韩国 | $14.4K |
| 2026-04-28 | 氟石≤97% | ORIENTAL MINING CO., LTD. | 中国台湾 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 氟石≤97% | ORIENTAL MINING CO., LTD. | 中国台湾 | $7.0K |
| 2026-04-24 | 高铝耐火砖 | IFGL REFRACTORIES LTD | 印度 | $12.4K |
| 2026-04-24 | 高铝耐火砖 | IFGL REFRACTORIES LTD | 印度 | $3.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 耐火混合料 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $7.0K |