Le Vy Steel Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 281 笔 · 主营 耐火混合料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THéP Lê Vỹ

281
进口笔数
1
出口笔数
$4.20M
进口金额
$7.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-27
最近出口
23
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $282.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $79.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $128.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $282.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $183.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $150.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $142.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $126.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $144.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $188.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $186.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $131.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $92.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $230.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $75.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $111.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $155.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $195.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $147.8K · 17 笔出口 $7.0K · 1 笔2026-02进口 $128.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $194.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $255.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $79.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $128.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $282.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $183.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $150.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $142.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $126.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $144.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $188.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $186.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $131.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $92.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $230.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $75.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $111.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $155.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $195.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $147.8K · 17 笔出口 $7.0K · 1 笔2026-02进口 $128.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $194.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $255.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316817510
企查查编码QVNCC62XTQ
成立日期2021-04-19
联系地址117/1 Quốc Lộ 1, Khu Phố 5, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP LÊ VỸ
企业英文名称LE VY STEEL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址117/1 Quốc Lộ 1, Khu Phố 5, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84978180788
邮箱luyenkim@levygroup.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381600耐火混合料
690220高铝耐火砖
690320高铝耐火陶瓷
382499其他化学制剂
253090其他矿产品
381190其他油类添加剂
681591菱镁矿制品
681599其他石制品
681299其他石棉制品
690210高含量耐火砖

出口

HS 编码产品
381600耐火混合料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国134$2.35M
印度108$1.05M
越南7$305.8K
韩国13$270.9K
中国台湾11$125.9K
斯洛伐克6$92.3K
泰国1$3.6K
德国1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$7.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IFGL Refractories Ltd.印度107$1.05M高铝耐火陶瓷、耐火混合料
Summit Material Co., Ltd.中国57$986.2K其他化学制剂、其他矿产品
Wonjin World Wide Co., Ltd.中国14$656.0K菱镁矿制品、耐火混合料
Wonjin World Wide Co., Ltd.越南7$423.7K其他化学制剂、耐火混合料
POSCO Future M Co., Ltd.韩国13$270.9K耐火混合料、高铝耐火陶瓷
Tianjin Monocon Refractories Co., Ltd.中国30$258.0K耐火混合料、其他氧化镁
Calderys Taiwan Co., Ltd.斯洛伐克12$182.0K耐火混合料、二氧化硅
Tae San S&T Co., Ltd.中国8$90.1K其他矿产品、其他化学制剂
Iref Solution International Co.中国6$85.8K其他化学制剂
Oriental Mining Co., Ltd.中国4$76.8K其他矿产品、耐火混合料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiwa Lance International Co., Ltd.越南1$7.0K其他液化石油气、热轧钢窄带

近期贸易明细

进口(共 281)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29耐火混合料POSCO FUTURE M CO LTD韩国$40.9K
2026-04-29耐火混合料POSCO FUTURE M CO LTD韩国$40.9K
2026-04-29铸模粘合剂IFGL REFRACTORIES LTD印度$6.6K
2026-04-29其他矿产品POSCO FUTURE M CO LTD韩国$14.4K
2026-04-29铸模粘合剂IFGL REFRACTORIES LTD印度$6.6K
2026-04-29其他矿产品POSCO FUTURE M CO LTD韩国$14.4K
2026-04-28氟石≤97%ORIENTAL MINING CO., LTD.中国台湾$7.0K
2026-04-28氟石≤97%ORIENTAL MINING CO., LTD.中国台湾$7.0K
2026-04-24高铝耐火砖IFGL REFRACTORIES LTD印度$12.4K
2026-04-24高铝耐火砖IFGL REFRACTORIES LTD印度$3.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27耐火混合料DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD越南$7.0K

相关企业 · 同类产品

Le Vy Steel Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →