Hoang Bao Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Hoàng Bảo
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$13.5K
出口金额
—
最近进口
2023-01-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0313154826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55XEN7E |
| 成立日期 | 2015-03-10 |
| 联系地址 | 5A/3 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG BẢO |
| 企业英文名称 | HOANG BAO IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5A/3 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 0903511992 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $13.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Garden Atlas Ltd. Partnership | 泰国 | 1 | $13.5K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-04 | 其他塑料制品 | GARDEN ATLAS LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $720 |
| 2023-01-04 | 其他塑料制品 | Garden Atlas Ltd. Partnership | 泰国 | $1.8K |
| 2023-01-04 | 其他塑料制品 | Garden Atlas Ltd. Partnership | 泰国 | $1.4K |
| 2023-01-04 | 其他塑料制品 | Garden Atlas Ltd. Partnership | 泰国 | $227 |
| 2023-01-04 | 其他塑料制品 | GARDEN ATLAS LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $5 |
| 2023-01-04 | 其他塑料制品 | GARDEN ATLAS LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $832 |
| 2023-01-04 | 其他塑料制品 | Garden Atlas Ltd. Partnership | 泰国 | $1.3K |
| 2023-01-04 | 其他塑料制品 | GARDEN ATLAS LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $672 |
| 2023-01-04 | 其他塑料制品 | Garden Atlas Ltd. Partnership | 泰国 | $43 |
| 2023-01-04 | 其他塑料制品 | GARDEN ATLAS LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $800 |