Tam Anh Service Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT TAM ANH
2
进口笔数
0
出口笔数
$18.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315383645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPT0YAJ4 |
| 成立日期 | 2018-11-12 |
| 联系地址 | 14/2B Đường số 23, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TAM ANH |
| 企业英文名称 | TAM ANH SERVICE TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7/7 Đường số 10, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02835110296 |
| 邮箱 | contact@tats.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 1 | $11.3K |
| 马来西亚 | 1 | $7.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TMC Compressors Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.3K | 非泡沫橡胶密封件、过滤净化器零件 |
| KENCANA JAYAMAS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $7.2K | 静止变流器、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-20 | 其他橡胶带 | TMC COMPRESSORS ASIA PTE LTD | 挪威 | $561 |
| 2023-12-20 | 工业热交换器 | TMC COMPRESSORS ASIA PTE LTD | 挪威 | $2.1K |
| 2023-12-20 | 阀门龙头 | TMC COMPRESSORS ASIA PTE LTD | 挪威 | $671 |
| 2023-12-20 | 电力控制板 | TMC COMPRESSORS ASIA PTE LTD | 挪威 | $2.1K |
| 2023-12-20 | 阀门龙头 | TMC COMPRESSORS ASIA PTE LTD | 挪威 | $619 |
| 2023-12-20 | 非泡沫橡胶密封件 | TMC COMPRESSORS ASIA PTE LTD | 挪威 | $20 |
| 2023-12-20 | 不锈钢管件 | TMC COMPRESSORS ASIA PTE LTD | 挪威 | $99 |
| 2023-12-20 | 带配件增强橡胶管 | TMC COMPRESSORS ASIA PTE LTD | 挪威 | $424 |
| 2023-12-20 | 不锈钢管件 | TMC COMPRESSORS ASIA PTE LTD | 挪威 | $69 |
| 2023-12-20 | 其他钢铁制品 | TMC COMPRESSORS ASIA PTE LTD | 挪威 | $15 |