W.S. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WS
15
进口笔数
3
出口笔数
$56.6K
进口金额
$28.2K
出口金额
2025-08-22
最近进口
2024-07-19
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301252942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7EQP4VP |
| 成立日期 | 2023-07-26 |
| 联系地址 | Khu Phúc Sơn, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WS |
| 企业英文名称 | WS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32, Đường Lạc Long Quân, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | 0327418246 |
| 邮箱 | ws86682023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $56.2K |
| 越南 | 1 | $440 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $28.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongxing Hongnanyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.1K | 钢铁丝制品、其他渔猎用具 |
| Kunshan Kangrunguang Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.9K | 金属加工机刀、聚氨酯 |
| Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Meiwenxing Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.1K | 金属加工机刀、皮革手提包 |
| Hua Rui Plastics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $440 | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blue & Green Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $28.2K | 其他钢铁制品、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 金属加工机刀 | GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-08-22 | 金属加工机刀 | GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $970 |
| 2025-08-22 | 金属加工机刀 | GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $972 |
| 2025-08-22 | 金属加工机刀 | GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $485 |
| 2025-07-24 | 金属加工机刀 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-07-24 | 金属加工机刀 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-07-24 | 金属加工机刀 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $350 |
| 2025-07-24 | 金属加工机刀 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-07-24 | 金属加工机刀 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-06-30 | 金属加工机刀 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-19 | ABS共聚物 | CONG TY TNHH DO GIA DUNG BLUE & GREEN VIET NAM | 越南 | $6.1K |
| 2024-06-29 | ABS共聚物 | CONG TY TNHH DO GIA DUNG BLUE & GREEN VIET NAM | 越南 | $11.7K |
| 2024-05-24 | ABS共聚物 | CONG TY TNHH DO GIA DUNG BLUE & GREEN VIET NAM | 越南 | $10.4K |