W.S. Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WS

15
进口笔数
3
出口笔数
$56.6K
进口金额
$28.2K
出口金额
2025-08-22
最近进口
2024-07-19
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.7K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $440 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $942 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $440 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $942 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301252942
企查查编码QVN7EQP4VP
成立日期2023-07-26
联系地址Khu Phúc Sơn, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WS
企业英文名称WS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 32, Đường Lạc Long Quân, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话0327418246
邮箱ws86682023@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
390740聚碳酸酯
390950聚氨酯
841231气动直线发动机

出口

HS 编码产品
390330ABS共聚物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$56.2K
越南1$440

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$28.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$20.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongxing Hongnanyang Trading Co., Ltd.中国2$15.1K钢铁丝制品、其他渔猎用具
Kunshan Kangrunguang Plastic Products Co., Ltd.中国5$11.9K金属加工机刀、聚氨酯
Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$5.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shenzhen Meiwenxing Trading Co., Ltd.中国2$3.1K金属加工机刀、皮革手提包
Hua Rui Plastics Co., Ltd.越南1$440聚碳酸酯、ABS共聚物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Blue & Green Vietnam Co., Ltd.越南3$28.2K其他钢铁制品、聚丙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-22金属加工机刀GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$3.4K
2025-08-22金属加工机刀GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$970
2025-08-22金属加工机刀GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$972
2025-08-22金属加工机刀GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$485
2025-07-24金属加工机刀DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$500
2025-07-24金属加工机刀DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$500
2025-07-24金属加工机刀DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$350
2025-07-24金属加工机刀DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.5K
2025-07-24金属加工机刀DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$500
2025-06-30金属加工机刀DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.0K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-19ABS共聚物CONG TY TNHH DO GIA DUNG BLUE & GREEN VIET NAM越南$6.1K
2024-06-29ABS共聚物CONG TY TNHH DO GIA DUNG BLUE & GREEN VIET NAM越南$11.7K
2024-05-24ABS共聚物CONG TY TNHH DO GIA DUNG BLUE & GREEN VIET NAM越南$10.4K

相关企业 · 同类产品

W.S. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →