Tuong Vy Mechanical Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Cơ Khí Tường Vy
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$97.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603149189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9909BYK |
| 成立日期 | 2014-02-17 |
| 联系地址 | Số 15/17A, KP 3, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ KHÍ TƯỜNG VY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15/17A, KP 3, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84939854955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $66.5K |
| 丹麦 | 1 | $30.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsuya R&D (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $32.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Staermose Industry | 丹麦 | 1 | $30.7K | 塑料管件、钢铁卫浴器具 |
| Spittfire Controls (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $28.4K | 未印刷标签、铝合金板材 |
| NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.2K | 瓦楞纸箱、绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 金属模具(非注塑) | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $225 |
| 2026-04-21 | 金属模具(非注塑) | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-21 | 金属模具(非注塑) | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $305 |
| 2026-04-21 | 金属模具(非注塑) | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-21 | 金属模具(非注塑) | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $349 |
| 2026-04-21 | 金属模具(非注塑) | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 金属模具(非注塑) | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $224 |
| 2026-04-21 | 金属模具(非注塑) | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-21 | 金属模具(非注塑) | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-21 | 金属模具(非注塑) | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |