Sea Star Steel Mesh & Fence Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN LướI THéP Và HàNG RàO SAO BIểN

2
进口笔数
3
出口笔数
$12.3K
进口金额
$44.8K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $587 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $14.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $587 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $14.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0202013467
企查查编码QVNRTNRR7Y
成立日期2020-02-07
联系地址Lô CN9, khu công nghiệp Nam cầu Kiền, xóm 3, Xã Kiền Bái, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LƯỚI THÉP VÀ HÀNG RÀO SAO BIỂN
企业英文名称SEA STAR STEEL MESH AND FENCE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN9, khu công nghiệp Nam cầu Kiền, tổ dân phố 3, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话+84936852526
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846226数控金属成形机
846251数控金属管材机

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$12.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$587

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Zida Electromechanical Equipment Co., Ltd.中国1$7.0K金属丝加工机、数控金属成形机
Henan Geyu Machinery Mfg. Co., Ltd.中国1$5.3K数控金属成形机、非数控金属冲孔机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NINEST INTERNATIONAL CO LTD中国香港2$44.2K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南1$587镀锌钢带、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17数控金属管材机HENAN GEYU MACHINERY MFG CO LTD中国$5.3K
2025-08-06数控金属成形机FOSHAN ZIDA ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$7.0K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他钢铁结构体NINEST INTERNATIONAL CO LTD—$907
2026-04-25其他钢铁结构体NINEST INTERNATIONAL CO LTD—$5.8K
2026-04-25其他钢铁结构体NINEST INTERNATIONAL CO LTD—$5.5K
2026-04-25其他钢铁结构体NINEST INTERNATIONAL CO LTD—$16.7K
2026-04-25其他钢铁结构体NINEST INTERNATIONAL CO LTD—$1.1K
2026-03-25其他钢铁结构体NINEST INTERNATIONAL CO LTD—$246
2026-03-25其他钢铁结构体NINEST INTERNATIONAL CO LTD—$3.4K
2026-03-25其他钢铁结构体NINEST INTERNATIONAL CO LTD—$4.2K
2026-03-25其他钢铁结构体NINEST INTERNATIONAL CO LTD—$6.4K
2024-03-27其他钢铁制品CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$587

相关企业 · 同类产品

Sea Star Steel Mesh & Fence Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →