Sea Star Steel Mesh & Fence Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LướI THéP Và HàNG RàO SAO BIểN
2
进口笔数
3
出口笔数
$12.3K
进口金额
$44.8K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202013467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRTNRR7Y |
| 成立日期 | 2020-02-07 |
| 联系地址 | Lô CN9, khu công nghiệp Nam cầu Kiền, xóm 3, Xã Kiền Bái, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LƯỚI THÉP VÀ HÀNG RÀO SAO BIỂN |
| 企业英文名称 | SEA STAR STEEL MESH AND FENCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN9, khu công nghiệp Nam cầu Kiền, tổ dân phố 3, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84936852526 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846226 | 数控金属成形机 |
| 846251 | 数控金属管材机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $12.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $587 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Zida Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 金属丝加工机、数控金属成形机 |
| Henan Geyu Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 数控金属成形机、非数控金属冲孔机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINEST INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 2 | $44.2K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $587 | 镀锌钢带、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 数控金属管材机 | HENAN GEYU MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-08-06 | 数控金属成形机 | FOSHAN ZIDA ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | NINEST INTERNATIONAL CO LTD | — | $907 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | NINEST INTERNATIONAL CO LTD | — | $5.8K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | NINEST INTERNATIONAL CO LTD | — | $5.5K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | NINEST INTERNATIONAL CO LTD | — | $16.7K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | NINEST INTERNATIONAL CO LTD | — | $1.1K |
| 2026-03-25 | 其他钢铁结构体 | NINEST INTERNATIONAL CO LTD | — | $246 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁结构体 | NINEST INTERNATIONAL CO LTD | — | $3.4K |
| 2026-03-25 | 其他钢铁结构体 | NINEST INTERNATIONAL CO LTD | — | $4.2K |
| 2026-03-25 | 其他钢铁结构体 | NINEST INTERNATIONAL CO LTD | — | $6.4K |
| 2024-03-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $587 |