Hung Minh Production Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 冷轧不锈钢

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Hùng Minh

0
进口笔数
63
出口笔数
$0
进口金额
$296.7K
出口金额
—
最近进口
2025-12-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.0K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 5 笔

工商档案

企业注册号0304583579
企查查编码QVNYFAY0Q2
成立日期2006-09-21
联系地址279/63 Huỳnh Văn Bánh, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÙNG MINH
企业英文名称Hung Minh Production Trading Service Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址279/63 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Mua bán, chế biến hàng nông - lâm - thủy sản, gỗ (rừng trồng và nhập khẩu), sản phẩm từ gỗ (không chế biến gỗ, thực phẩm tươi sống tại trụ sở). Sản xuất, mua bán hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), hàng trang trí nội thất, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng may mặc, giày dép, vật tư - máy móc - thiết bị ngành công - nông - lâm - ngư nghiệp (trừ thuốc bảo vệ thực vật), bao bì (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, sản xuất hóa chất - gốm sứ - thủy tinh, chế biến gỗ, thuộc da, tẩy - nhuộm - hồ - in trên các sản phẩm vải sợi - dệt - may - đan tại trụ sở và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở). Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Bổ sung: Dịch vụ khai thuê hải quan. Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô, đường thủy nội địa. Kinh doanh vận tải biển. Dịch vụ xếp dỡ, kiểm đếm hàng hóa. Dịch vụ đóng gói hàng hóa (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật). Dịch vụ đại lý tàu biển. Đại lý vận tải. Môi giới thương mại.
电话+842835141479
邮箱hungminhco@yahoo.com
官网www.hungminhco.com.vn
传真5141479
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
722020冷轧不锈钢
392099其他塑料片材
760612铝合金板材
392094酚醛树脂塑料片
722220不锈钢棒材
391690塑料棒材及型材
740721黄铜条杆
760429铝合金型材
681490云母制品
721129冷轧碳钢带

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南61$293.6K
泰国2$3.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissei Electric Vietnam Co., Ltd.越南61$293.6K其他电路开关装置、其他钢铁制品
T & T Everrich Co., Ltd.泰国2$3.2K制备面食、瓦楞纸箱

近期贸易明细

出口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24不锈钢圆棒Nissei Electric Vietnam Co., Ltd.越南$78
2025-12-24不锈钢圆棒Nissei Electric Vietnam Co., Ltd.越南$18
2025-12-24铝合金板材Nissei Electric Vietnam Co., Ltd.越南$29
2025-12-24其他塑料片材Nissei Electric Vietnam Co., Ltd.越南$511
2025-12-24不锈钢圆棒Nissei Electric Vietnam Co., Ltd.越南$119
2025-12-24热轧不锈钢Nissei Electric Vietnam Co., Ltd.越南$281
2025-12-24其他塑料片材Nissei Electric Vietnam Co., Ltd.越南$225
2025-12-24其他塑料片材Nissei Electric Vietnam Co., Ltd.越南$64
2025-12-24不锈钢圆棒Nissei Electric Vietnam Co., Ltd.越南$520
2025-12-24铝合金型材Nissei Electric Vietnam Co., Ltd.越南$165

相关企业 · 同类产品

Hung Minh Production Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →