Hung Minh Production Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 冷轧不锈钢
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Hùng Minh
0
进口笔数
63
出口笔数
$0
进口金额
$296.7K
出口金额
—
最近进口
2025-12-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304583579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYFAY0Q2 |
| 成立日期 | 2006-09-21 |
| 联系地址 | 279/63 Huỳnh Văn Bánh, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÙNG MINH |
| 企业英文名称 | Hung Minh Production Trading Service Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 279/63 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán, chế biến hàng nông - lâm - thủy sản, gỗ (rừng trồng và nhập khẩu), sản phẩm từ gỗ (không chế biến gỗ, thực phẩm tươi sống tại trụ sở). Sản xuất, mua bán hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), hàng trang trí nội thất, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng may mặc, giày dép, vật tư - máy móc - thiết bị ngành công - nông - lâm - ngư nghiệp (trừ thuốc bảo vệ thực vật), bao bì (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, sản xuất hóa chất - gốm sứ - thủy tinh, chế biến gỗ, thuộc da, tẩy - nhuộm - hồ - in trên các sản phẩm vải sợi - dệt - may - đan tại trụ sở và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở). Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Bổ sung: Dịch vụ khai thuê hải quan. Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô, đường thủy nội địa. Kinh doanh vận tải biển. Dịch vụ xếp dỡ, kiểm đếm hàng hóa. Dịch vụ đóng gói hàng hóa (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật). Dịch vụ đại lý tàu biển. Đại lý vận tải. Môi giới thương mại. |
| 电话 | +842835141479 |
| 邮箱 | hungminhco@yahoo.com |
| 官网 | www.hungminhco.com.vn |
| 传真 | 5141479 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 740721 | 黄铜条杆 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 681490 | 云母制品 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $293.6K |
| 泰国 | 2 | $3.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $293.6K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| T & T Everrich Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $3.2K | 制备面食、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 不锈钢圆棒 | Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $78 |
| 2025-12-24 | 不锈钢圆棒 | Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2025-12-24 | 铝合金板材 | Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2025-12-24 | 其他塑料片材 | Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $511 |
| 2025-12-24 | 不锈钢圆棒 | Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2025-12-24 | 热轧不锈钢 | Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $281 |
| 2025-12-24 | 其他塑料片材 | Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $225 |
| 2025-12-24 | 其他塑料片材 | Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $64 |
| 2025-12-24 | 不锈钢圆棒 | Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $520 |
| 2025-12-24 | 铝合金型材 | Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $165 |