Tam Phu Hiep Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP TAM PHú HIệP

59
进口笔数
0
出口笔数
$1.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $258.5K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $258.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $136.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $247.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $57.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $157.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $226.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $119.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $79.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $258.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $136.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $247.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $57.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $157.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $226.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $119.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $79.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317676492
企查查编码QVNACF2097
成立日期2023-02-13
联系地址55 Đường số 4B, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TAM PHÚ HIỆP
企业英文名称TAM PHU HIEP INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址55 Đường số 4B, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
电话+84902994036
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540233变形聚酯单丝纱
844851针织机零件
844712大圆针织机
940549非LED电灯装置
844859机器零件(非成圈)
844590其他纺织预处理机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28$804.0K
中国28$665.0K
韩国3$9.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南28$804.0K变形聚酯单丝纱、初级形态PET
Quanzhou Zhongquan External Service Co., Ltd.中国8$556.3K大圆针织机、卫生用品
Beijing Huaxiatex Co., Ltd.中国4$36.1K机器零件(非成圈)、针织机零件
Foshan Sengwin Technology Co., Ltd.中国3$18.1K其他电气设备、紫外线红外线灯
Shandong Jinpeng Needle Industry Group Co., Ltd.中国4$16.8K针织机零件、手工缝针
Huide Trading (Yantai) Co., Ltd.中国4$13.5K针织机零件、其他电气设备
Guangdong Nanhai Light Industrial Products Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$12.0K其他制冷设备、自动控制零件
6c6b84b4b853d90cec0175b4931adba41$6.6K
HI TEQ韩国2$5.5K针织机零件
HI-TEQ韩国1$3.8K机器零件(非成圈)、针织机零件

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-03针织机零件HI-TEQ韩国$690
2026-02-03针织机零件HI-TEQ韩国$1.2K
2026-02-03针织机零件HI-TEQ韩国$690
2026-02-03针织机零件HI-TEQ韩国$1.2K
2025-12-18针织机零件HI TEQ韩国$120
2025-12-18针织机零件HI TEQ韩国$120
2025-12-18针织机零件HI TEQ韩国$1.2K
2025-12-18针织机零件HI TEQ韩国$650
2025-12-18针织机零件HI TEQ韩国$240
2025-12-18针织机零件HI TEQ韩国$650

相关企业 · 同类产品

Tam Phu Hiep Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →