Tam Phu Hiep Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP TAM PHú HIệP
59
进口笔数
0
出口笔数
$1.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317676492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNACF2097 |
| 成立日期 | 2023-02-13 |
| 联系地址 | 55 Đường số 4B, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TAM PHÚ HIỆP |
| 企业英文名称 | TAM PHU HIEP INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55 Đường số 4B, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84902994036 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 844851 | 针织机零件 |
| 844712 | 大圆针织机 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $804.0K |
| 中国 | 28 | $665.0K |
| 韩国 | 3 | $9.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $804.0K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Quanzhou Zhongquan External Service Co., Ltd. | 中国 | 8 | $556.3K | 大圆针织机、卫生用品 |
| Beijing Huaxiatex Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.1K | 机器零件(非成圈)、针织机零件 |
| Foshan Sengwin Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.1K | 其他电气设备、紫外线红外线灯 |
| Shandong Jinpeng Needle Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.8K | 针织机零件、手工缝针 |
| Huide Trading (Yantai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.5K | 针织机零件、其他电气设备 |
| Guangdong Nanhai Light Industrial Products Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.0K | 其他制冷设备、自动控制零件 |
| 6c6b84b4b853d90cec0175b4931adba4 | 1 | $6.6K | ||
| HI TEQ | 韩国 | 2 | $5.5K | 针织机零件 |
| HI-TEQ | 韩国 | 1 | $3.8K | 机器零件(非成圈)、针织机零件 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 针织机零件 | HI-TEQ | 韩国 | $690 |
| 2026-02-03 | 针织机零件 | HI-TEQ | 韩国 | $1.2K |
| 2026-02-03 | 针织机零件 | HI-TEQ | 韩国 | $690 |
| 2026-02-03 | 针织机零件 | HI-TEQ | 韩国 | $1.2K |
| 2025-12-18 | 针织机零件 | HI TEQ | 韩国 | $120 |
| 2025-12-18 | 针织机零件 | HI TEQ | 韩国 | $120 |
| 2025-12-18 | 针织机零件 | HI TEQ | 韩国 | $1.2K |
| 2025-12-18 | 针织机零件 | HI TEQ | 韩国 | $650 |
| 2025-12-18 | 针织机零件 | HI TEQ | 韩国 | $240 |
| 2025-12-18 | 针织机零件 | HI TEQ | 韩国 | $650 |