THAI NGOC CHI CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 吸尘器零件
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thái Ngọc Chi
3
进口笔数
0
出口笔数
$20.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309910639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSY6XCQY |
| 成立日期 | 2010-04-02 |
| 联系地址 | 380/30 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI NGỌC CHI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84948811306 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 480540 | 未涂布滤纸 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $13.2K |
| 意大利 | 3 | $4.2K |
| 中国 | 2 | $1.4K |
| 塞拉利昂 | 1 | $880 |
| 瑞士 | 2 | $353 |
| 波兰 | 1 | $276 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WETROK AG | 瑞士 | 3 | $20.3K | 吸尘器零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 40厘米以下纸袋 | WETROK AG | 德国 | $401 |
| 2025-01-16 | 未涂布滤纸 | WETROK AG | 意大利 | $256 |
| 2025-01-16 | 其他塑料制品 | WETROK AG | 瑞士 | $101 |
| 2025-01-16 | 吸尘器零件 | WETROK AG | 瑞士 | $80 |
| 2025-01-16 | 40厘米以下纸袋 | WETROK AG | 德国 | $1.7K |
| 2025-01-16 | 其他塑料制品 | WETROK AG | 意大利 | $159 |
| 2025-01-16 | 吸尘器零件 | WETROK AG | 德国 | $343 |
| 2025-01-16 | 其他塑料制品 | WETROK AG | 意大利 | $62 |
| 2025-01-16 | 未涂布滤纸 | WETROK AG | 意大利 | $215 |
| 2024-07-25 | 吸尘器零件 | WETROK AG | 波兰 | $138 |