Thao Anh Packaging Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI BAO Bì THảO ANH
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$262.0K
出口金额
—
最近进口
2026-02-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201864306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQCKAU63 |
| 成立日期 | 2018-03-30 |
| 联系地址 | Thôn 4 (tại nhà bà Đặng Thị Thảo), Phường Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI BAO BÌ THẢO ANH |
| 企业英文名称 | THAO ANH PACKAGING TRADING & PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84986353196 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $238.5K |
| 中国台湾 | 3 | $23.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HS Co., Ltd. | 越南 | 21 | $228.0K | 聚乙二醇蜡、印刷标签 |
| H & S CO LTD | 中国台湾 | 3 | $23.5K | 印刷标签、聚合物胶粘剂 |
| CONG TY LIEN DOANH TRACH NHIEM HUU HAN KAI NAN (MST:0200109741) | 越南 | 1 | $10.5K | 瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 瓦楞纸箱 | H & S CO LTD | 中国台湾 | $10.5K |
| 2026-02-09 | 瓦楞纸箱 | CONG TY LIEN DOANH TRACH NHIEM HUU HAN KAI NAN (MST:0200109741) | 越南 | $10.5K |
| 2026-01-17 | 瓦楞纸箱 | H & S CO LTD | 中国台湾 | $6.5K |
| 2026-01-12 | 瓦楞纸箱 | H & S CO LTD | 中国台湾 | $6.5K |
| 2025-12-23 | 瓦楞纸箱 | HS CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2025-12-20 | 瓦楞纸箱 | HS CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2025-12-05 | 瓦楞纸箱 | HS CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2025-10-29 | 瓦楞纸箱 | HS CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2025-09-24 | 瓦楞纸箱 | HS CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-09-24 | 瓦楞纸箱 | HS CO LTD | 越南 | $4.0K |