PNF Production Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI DịCH Vụ PNF

92
进口笔数
53
出口笔数
$452.7K
进口金额
$194.1K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
24
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.7K · 2 笔出口 $196 · 1 笔2023-11进口 $14.0K · 4 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.3K · 3 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-03进口 $24.8K · 6 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-04进口 $1.2K · 2 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-05进口 $34.3K · 2 笔出口 $35.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-07进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.1K · 3 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-09进口 $17.7K · 4 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-10进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.9K · 3 笔出口 $6.7K · 3 笔2024-12进口 $6.9K · 1 笔出口 $991 · 1 笔2025-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.4K · 1 笔出口 $4.1K · 3 笔2025-04进口 $22.6K · 3 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-05进口 $4.4K · 3 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-06进口 $12.3K · 3 笔出口 $7.7K · 3 笔2025-07进口 $318 · 1 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-09进口 $31.9K · 6 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-10进口 $14.6K · 4 笔出口 $22.0K · 2 笔2025-11进口 $9.4K · 3 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-12进口 $43.0K · 4 笔出口 $9.8K · 2 笔2026-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-02进口 $21.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.3K · 4 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-04进口 $18.2K · 2 笔出口 $6.7K · 2 笔2026-05进口 $8.4K · 2 笔出口 $4.9K · 1 笔2026-06进口 $21.1K · 6 笔出口 $8.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.7K · 2 笔出口 $196 · 1 笔2023-11进口 $14.0K · 4 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.3K · 3 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-03进口 $24.8K · 6 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-04进口 $1.2K · 2 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-05进口 $34.3K · 2 笔出口 $35.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-07进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.1K · 3 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-09进口 $17.7K · 4 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-10进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.9K · 3 笔出口 $6.7K · 3 笔2024-12进口 $6.9K · 1 笔出口 $991 · 1 笔2025-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.4K · 1 笔出口 $4.1K · 3 笔2025-04进口 $22.6K · 3 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-05进口 $4.4K · 3 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-06进口 $12.3K · 3 笔出口 $7.7K · 3 笔2025-07进口 $318 · 1 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-09进口 $31.9K · 6 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-10进口 $14.6K · 4 笔出口 $22.0K · 2 笔2025-11进口 $9.4K · 3 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-12进口 $43.0K · 4 笔出口 $9.8K · 2 笔2026-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-02进口 $21.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.3K · 4 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-04进口 $18.2K · 2 笔出口 $6.7K · 2 笔2026-05进口 $8.4K · 2 笔出口 $4.9K · 1 笔2026-06进口 $21.1K · 6 笔出口 $8.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314400048
企查查编码QVNT4KV26V
成立日期2017-05-12
联系地址44/12/17 Đường số 8, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PNF
企业英文名称PNF PRODUCTION - TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址44/12/17 Đường số 8, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo
电话+84934930955
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
848410金属复合垫圈
271019非轻质石油
842129液体过滤机械
841410真空泵
401693非泡沫橡胶密封件
848140安全阀
848420机械密封件
392690其他塑料制品
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
842199过滤净化器零件
848210滚珠轴承
848420机械密封件
841410真空泵
841490泵及压缩机零件
842129液体过滤机械
401693非泡沫橡胶密封件
848130止回阀
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国36$144.9K
中国18$108.9K
英国25$68.5K
韩国9$35.8K
瑞士4$30.4K
美国17$23.5K
法国11$20.0K
日本1$6.2K
印度2$4.1K
意大利7$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南52$192.6K
新加坡1$750

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd.泰国15$167.9K非轻质石油、真空泵
Vacuum Technique Singapore Pte. Ltd.新加坡10$108.4K真空泵、泵及压缩机零件
Leybold Vacuum比利时13$44.9K非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈
Wonchang Vacuum Co., Ltd.韩国8$33.7K真空泵、泵及压缩机零件
Leybold Vacuum新加坡7$22.9K金属复合垫圈、非轻质石油
Connect Medical Systems Ltd.英国10$20.8K其他医疗器具、阀门龙头
SOLBERG INTERNATIONAL LTD美国10$17.7K气体过滤机械、过滤净化器零件
Leybold Vacuum德国7$10.1K非轻质石油、不锈钢管配件
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南2$8.6K彩色电视接收机、通信设备零件
Nano Purification Solutions Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡2$664气体过滤机械、过滤净化器零件

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南13$67.4K阀门零件、其他钢铁制品
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南4$39.7K未焙炒咖啡、其他液化石油气
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南10$35.1K通信设备零件、带接头绝缘电线
Olam Vietnam Co., Ltd.越南6$15.8K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南3$10.6K未焙炒咖啡、其他钢铁制品
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南6$9.5K音频设备零件、其他塑料制品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南6$6.9K其他钢铁制品、其他铝制品
DKE International Co., Ltd.越南1$4.7K塑料包装箱、其他泡沫塑料
Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南1$1.9K其他机器刀具、鞋靴零件
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南1$1.2K其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30安全阀Wonchang Vacuum Co., Ltd.韩国$492
2026-06-30液体过滤机械Wonchang Vacuum Co., Ltd.韩国$40
2026-06-30真空泵Wonchang Vacuum Co., Ltd.韩国$3.7K
2026-06-30过滤净化器零件Wonchang Vacuum Co., Ltd.韩国$794
2026-06-25过滤净化器零件SOLBERG INTERNATIONAL LTD美国$2.0K
2026-06-18其他机器刀具Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$2.4K
2026-06-15非轻质石油Leybold Vacuum法国$680
2026-06-15非轻质石油Leybold Vacuum法国$428
2026-06-15非轻质石油Leybold Vacuum德国$516
2026-06-15过滤净化器零件Leybold Vacuum法国$710

出口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他机器刀具Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$2.4K
2026-06-19真空泵Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$2.1K
2026-06-19真空泵Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$2.1K
2026-06-19真空泵Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$2.1K
2026-05-25真空泵Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$4.9K
2026-04-07液体过滤机械DKE International Co., Ltd.越南$403
2026-04-07液体过滤机械DKE International Co., Ltd.越南$2.2K
2026-04-07气体过滤机械DKE International Co., Ltd.越南$97
2026-04-07非轻质石油DKE International Co., Ltd.越南$183
2026-04-07过滤净化器零件DKE International Co., Ltd.越南$534

相关企业 · 同类产品

PNF Production Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →