HOI HAN COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他鞋靴
越南 · 非在业
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-08-11
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001158170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN473FG5 |
| 成立日期 | 2018-09-24 |
| 联系地址 | 130 Nguyễn Trường Tộ, Phường Cẩm Phô, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV VIỆT HÂN - DOWN TOWN HỘI AN VILLA |
| 企业英文名称 | VIET HAN - DOWN TOWN HOI AN VILLA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 130 Nguyễn Trường Tộ, Phường Cẩm Phô(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84982028599 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 33 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-11 | 其他皮革鞋 | BBC International LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-11 | 其他皮革鞋 | BBC International LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-11 | 其他皮革鞋 | BBC International LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | ROLLER SKATES BBC SHIP#:9455-FS THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALS. | BBC International LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | ROLLER SKATES BBC SHIP#:9455-FS THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALS. | BBC International LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | ROLLER SKATES BBC SHIP#:9455-FS THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALS. | BBC International LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-20 | 其他皮革鞋 | BBC International LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-20 | 其他皮革鞋 | BBC International LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-20 | 其他皮革鞋 | BBC International LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-20 | 其他皮革鞋 | BBC International LLC | 美国 | $0 |