Minh Duc Technology Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CôNG NGHệ MINH ĐứC
59
进口笔数
0
出口笔数
$2.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108994935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTATS5W |
| 成立日期 | 2019-11-19 |
| 联系地址 | Cụm 4, Xã Hồng Hà, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG NGHỆ MINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | MINH DUC TECHNOLOGY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm 4, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 851762 | 通信设备 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 53 | $1.37M |
| 中国 | 45 | $473.9K |
| 泰国 | 53 | $365.5K |
| 越南 | 6 | $235.2K |
| 中国台湾 | 13 | $76.0K |
| 马来西亚 | 26 | $34.6K |
| 菲律宾 | 5 | $10.1K |
| 新加坡 | 3 | $8.2K |
| 墨西哥 | 4 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN DONGCHENG LIQIN ELECTRONIC PRODUCTS BUSINESS DEPARTMENT | 中国香港 | 19 | $611.5K | 存储单元、自动数据处理机处理部件 |
| KY ENTERPRISES LTD | 中国香港 | 16 | $535.5K | 存储单元、处理器及控制器 |
| Dongguan Dongcheng Liqin Electronic Products Business Department | 中国 | 7 | $404.1K | 存储单元、8471机器零件 |
| Dongguan Dalingshan Liqin Electronic Products Business Firm | 中国 | 6 | $372.8K | 存储单元、固态存储设备 |
| DONGGUAN JUNSHENG TRADING CO LTD | 中国香港 | 2 | $183.4K | 存储单元、自动数据处理机处理部件 |
| Dongguan Dongcheng Liqin | 中国 | 2 | $146.6K | 存储单元、自动数据处理机处理部件 |
| YIWU XILI TRADE FIRM | 中国 | 2 | $121.4K | 存储单元、自动数据处理机处理部件 |
| GREEN GROUP (HK) LTD | 中国香港 | 2 | $94.3K | 存储单元、其他铝制品 |
| YIWU XILI TRADE FIRM | 中国香港 | 2 | $82.1K | 存储单元、自动数据处理机处理部件 |
| Platinum Components B.V. | 荷兰 | 1 | $18.7K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 自动数据处理机处理部件 | YIWU XILI TRADE FIRM | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 自动数据处理机处理部件 | YIWU XILI TRADE FIRM | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 存储单元 | YIWU XILI TRADE FIRM | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-23 | 存储单元 | YIWU XILI TRADE FIRM | 中国 | $13.4K |
| 2026-01-26 | 存储器芯片 | YIWU XILI TRADE FIRM | 中国 | $85.1K |
| 2025-12-31 | 自动数据处理机处理部件 | YIWU XILI TRADE FIRM | 中国 | $8.7K |
| 2025-12-31 | 存储单元 | YIWU XILI TRADE FIRM | 马来西亚 | $1.4K |
| 2025-12-31 | 8471机器零件 | YIWU XILI TRADE FIRM | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-31 | 存储单元 | YIWU XILI TRADE FIRM | 韩国 | $1.3K |
| 2025-12-31 | 存储单元 | YIWU XILI TRADE FIRM | 韩国 | $875 |